Truong Sa Development Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP TRườNG SA
15
进口笔数
0
出口笔数
$610.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900762219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ1VY37 |
| 成立日期 | 2012-01-18 |
| 联系地址 | Phố Dầu, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SA |
| 企业英文名称 | TRUONG SA DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Dầu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 电话 | +84985585278 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $610.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $160.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agrorise International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Farmgreen Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
| Zhengzhou Zheng Shi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70 | 其他碱金属硅酸盐、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $95.2K |
| 2025-04-19 | 零售除草剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $48.0K |
| 2025-04-19 | 零售杀菌剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $44.4K |
| 2025-03-14 | 油漆颜料 | NUOJINGSLAN (CQ) BIOTECHNOLOGY CO | 中国 | $5 |
| 2025-03-14 | 黑色印刷墨水 | NUOJINGSLAN (CQ) BIOTECHNOLOGY CO | 中国 | $30 |
| 2025-02-04 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $70.5K |
| 2025-02-04 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $51.8K |
| 2025-02-04 | 零售杀菌剂 | CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $38.5K |
| 2024-06-25 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $65.6K |
| 2024-05-08 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI FARMGREEN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.8K |