Truong Sa Development Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NôNG NGHIệP TRườNG SA

15
进口笔数
0
出口笔数
$610.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.8K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $160.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $95.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900762219
企查查编码QVNVJ1VY37
成立日期2012-01-18
联系地址Phố Dầu, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SA
企业英文名称TRUONG SA DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phố Dầu, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
电话+84985585278
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
340290工业清洁制剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
321290油漆颜料
321511黑色印刷墨水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$610.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJI Overseas Import & Export Ltd.中国1$160.8K零售杀虫剂、零售除草剂
Agricrown Biotech Co., Ltd.中国2$95.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Henan Friend Biotechnology Co., Ltd.中国1$95.2K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$92.4K其他杂环化合物、其他吡唑化合物
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国1$65.6K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Agrorise International Co., Ltd.中国1$47.9K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Shanghai Farmgreen Chemical Co., Ltd.中国1$44.5K零售除草剂、零售杀虫剂
Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd.中国2$7.9K工业清洁制剂、初级硅氧烷
Zhengzhou Zheng Shi Chemical Co., Ltd.中国1$98零售除草剂、其他杂环化合物
Shanghai Jiazhi Chemical Co., Ltd.中国2$70其他碱金属硅酸盐、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04零售杀虫剂HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$95.2K
2025-04-19零售除草剂ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD中国$48.0K
2025-04-19零售杀菌剂ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD中国$44.4K
2025-03-14油漆颜料NUOJINGSLAN (CQ) BIOTECHNOLOGY CO中国$5
2025-03-14黑色印刷墨水NUOJINGSLAN (CQ) BIOTECHNOLOGY CO中国$30
2025-02-04零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$70.5K
2025-02-04零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$51.8K
2025-02-04零售杀菌剂CJI OVERSEAS IMPORT & EXPORT LTD中国$38.5K
2024-06-25零售杀虫剂QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD中国$65.6K
2024-05-08零售杀虫剂SHANGHAI FARMGREEN CHEMICAL CO LTD中国$25.8K

相关企业 · 同类产品

Truong Sa Development Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →