Thanh Vu International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH Vũ INTERNATIONAL
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316713409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F2GD47 |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | 59 BÀU CÁT 7, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH VŨ INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | THANH VU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Bàu Cát 7, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908689250 |
| 邮箱 | thanhvuinternational@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $2.37M |
| 意大利 | 9 | $1.23M |
| 中国台湾 | 3 | $37.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Channuri Inc | 韩国 | 31 | $2.35M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| A. Merati & C. Cartiera di Laveno S.r.l. | 意大利 | 9 | $1.23M | 木薯淀粉 |
| Channuri Inc. | 6 | $347.5K | 改性淀粉、木薯淀粉 | |
| A. MERATI & C.CARTIERA DI LAVENO | 1 | $106.6K | 木薯淀粉 | |
| YI CHENG YI YUAN LTD CO | 中国台湾 | 3 | $37.8K | 其他淀粉、木薯淀粉 |
| Y & G Systems Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.0K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | — | $82.3K |
| 2026-04-25 | 改性淀粉 | Y & G SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $10.1K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | A. MERATI & C.CARTIERA DI LAVENO | — | $106.6K |
| 2026-03-13 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | — | $35.4K |
| 2026-03-12 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | — | $53.0K |
| 2026-02-27 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | — | $53.0K |
| 2026-02-01 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | — | $53.0K |
| 2026-01-26 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | — | $70.7K |
| 2025-12-18 | 改性淀粉 | CHANNURI INC | 韩国 | $104.0K |
| 2025-12-17 | 改性淀粉 | Y & G SYSTEMS CO LTD | 韩国 | $6.2K |