VGEMS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VGEMS
7
进口笔数
0
出口笔数
$111.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109136584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTY29EP |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 38, Tổ 37, Khu TT Cục Đối Ngoại Bộ Quốc Phòng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VGEMS |
| 企业英文名称 | VGEMS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, Tổ 37, Khu TT Cục Đối Ngoại Bộ Quốc Phòng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904922869 |
| 邮箱 | vgems.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710499 | 人造宝石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $101.2K |
| 中国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bandhan Exports | 印度 | 5 | $101.2K | 非工业钻石、未加工钻石 |
| Hongkong Topgrade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 人造宝石、710490 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $205 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $157 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $776 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $355 |
| 2024-01-08 | 人造宝石 | HONGKONG TOPGRADE CO LTD | 中国 | $253 |
| 2023-11-17 | 非工业钻石 | BANDHAN EXPORTS | 印度 | $4.1K |