Nam Son LED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LED NAM SơN
94
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900903379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7KA4CT |
| 成立日期 | 2024-01-16 |
| 联系地址 | Số 6, phố Linh Lang, tổ 10, khối 6, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LED NAM SƠN |
| 企业英文名称 | LED NAM SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, phố Linh Lang, tổ 10, khối 6, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 0868516668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $1.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.22M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.6K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi Ningming County Yuexiangcheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.4K | 液体流量计、吹塑机 |
| Pingxiang Huichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.0K | 玩具模型、书写石板和板 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-03-27 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 紫外线红外线灯 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-31 | LED照明装置 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-31 | LED照明装置 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $508 |
| 2025-10-31 | 便携式电灯 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-10-31 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG HUICHI TRADING CO LTD | 中国 | $507 |