NHAT QUANG IMPORT EXPORT & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nhật Quang
51
进口笔数
1
出口笔数
$487.4K
进口金额
$74
出口金额
2026-04-17
最近进口
2023-08-29
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107288253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WJ6215 |
| 成立日期 | 2016-01-12 |
| 联系地址 | Lô G60 - Khu tái định cư LK19a, LK19b, X7, P, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG IMPORT EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô G60 - Khu tái định cư LK19a, LK19b, X7, P, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904337992 |
| 邮箱 | taphuongthuy84@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $440.1K |
| 中国台湾 | 4 | $13.4K |
| 法国 | 6 | $13.1K |
| 德国 | 5 | $8.9K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
| 新加坡 | 3 | $3.5K |
| 捷克 | 1 | $2.6K |
| 美国 | 1 | $780 |
| 印度 | 1 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | 6 | $261.0K | 升降机零件、升降机 |
| SUZHOU FUJIECO COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 17 | $153.1K | 升降机零件、电力控制板 |
| HENGDA FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | 2 | $16.8K | 升降机、升降机零件 |
| APP SYSTEMS SERVICES PTE LTD | 新加坡 | 7 | $13.3K | 非泡沫橡胶密封件、真空泵 |
| TRANSMISSION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8.4K | 齿轮及变速器、传动部件 |
| HANGZHOU DONGDI IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $7.6K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| GRIPWELL FASTENING & ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.0K | 钢铆钉、贱金属铰链 |
| BECO TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $5.0K | 气动工具零件、带马达手动工具 |
| STAUBLI (H K) LTD | 中国 | 2 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| QUANTUM TECHNOLOGIES GLOBAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.8K | 其他零售药品、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ICOM S.R.L | 越南 | 1 | $74 | 其他水、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-17 | 升降机零件 | NINGBO OULING ELEVATOR MARKETING CO LTD | 中国 | $305 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 其他水 | ICOM S.R.L | 越南 | $4 |
| 2023-08-29 | 非纺织润滑剂 | ICOM S.R.L | 越南 | $70 |