Shun Chen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHUN CHEN
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702677334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGSC9FK |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1450, Tờ Bản Đồ Số 4, Khu Phố Khánh Lộc, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHUN CHEN |
| 企业英文名称 | SHUN CHEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16/2, đường Hàn Mạc tử, Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743868308 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 20 | $854.9K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.1K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| Zhejiang Nanhua Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他化学制剂、氯化钙 |
| Perfect Living Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 钢铁螺钉螺栓、塑料管 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 车轮零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 软垫木座椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2024-11-15 | 软垫木座椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2024-11-15 | 软垫木座椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $420 |
| 2024-11-15 | 金属框架软垫椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $455 |
| 2024-11-15 | 软垫木座椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2024-11-15 | 软垫木座椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2024-11-15 | 软垫木座椅 | Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-11-14 | 钢铁钉及U形钉 | United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | $355 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2024-11-14 | 螺纹螺母 | United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | $1.8K |