THAI HUNG TECHNIQUE CO LTD
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Thái Hưng
29
进口笔数
0
出口笔数
$275.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104288618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDD9W8WX |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 38, phố Thọ Lão, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG TECHNIQUE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 38, phố Thọ Lão, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động; Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, xe máy); Sản xuất, lắp ráp, chế tạo máy thông dụng dùng trong công nghiệp; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Cho thuê xe ôtô; Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; Dịch vụ giao nhận hàng hoá; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp (theo quy định của Nhà nước); Bán buôn phương tiện vận tải (trừ ô tô, xe máy), máy móc thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thiết bị lắp đặt cho mục đích công nghiệp, xe có động cơ khác, thiết bị vệ sinh; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102043588 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 07/12/2009" |
| 电话 | +84917383588 |
| 传真 | 0438214230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 731511 | 滚子链 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $260.3K |
| 意大利 | 3 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 12 | $143.4K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| HUNAN M & W ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 1 | $29.0K | 750W-75kW交流电机 |
| SUZHOU FUBANG MACHINERY CHAIN TRANSMISSION MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 3 | $26.2K | 滚子链、钢铁链零件 |
| BUNDOR VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Siti S.p.A. | 意大利 | 3 | $15.0K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| HEBEI WOSEN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 3 | $14.7K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| HEBEI KAICHENG HOISTING MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $10.8K | 非电动提升机、电动滑轮提升机 |
| AUTOFAST TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | 1 | $8.1K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| HANGZHOU GUDEFENG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 齿轮及变速器、船用柴油机 |
| HENAN DEJUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $2.9K | 桥式起重机、电动滑轮提升机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-16 | 750W-75kW交流电机 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-04-16 | 750W以下交流电机 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 传动部件 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-15 | 传动部件 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU QIANMO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |