MTT Vina Ha Noi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTT VINA Hà NộI

0
进口笔数
313
出口笔数
$0
进口金额
$261.93M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $760.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $353.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $753.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $760.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $353.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $753.7K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $531.6K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $760.5K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $461.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.4K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $68.5K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.5K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109410011
企查查编码QVNX5CMQ82
成立日期2020-11-09
联系地址Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTT VINA HÀ NỘI
企业英文名称MTT VINA HA NOI COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19D ngõ 36 Phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84987752586
邮箱info@mttvina.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
871680其他车辆
732393不锈钢家用制品
830250贱金属帽架
741980其他铜制品
842489非农用喷雾器具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南313$261.93M

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南50$137.79M其他电子IC、其他电路开关装置
OptronTec Vina Co., Ltd.越南59$122.80M其他塑料制品、其他钢铁制品
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南84$669.3K压电晶体、处理器及控制器
Power Logic Vina Co., Ltd.越南44$228.2K其他光学元件、其他塑料制品
OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch越南14$200.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南16$31.1K已装配物镜、其他塑料制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南11$20.6K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
NT Vina Co., Ltd.越南5$10.7K其他铝制品、其他塑料制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南6$9.9K其他铝制品、非轻质石油
Finetek Vietnam Joint Stock Co.越南6$6.0K自粘塑料片、8471机器零件

近期贸易明细

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$370
2026-04-24其他钢铁制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$176
2026-04-23其他铝制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$237
2026-04-23其他铝制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$122
2026-04-23其他铝制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$61
2026-04-23其他铝制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$119
2026-04-23其他铝制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$61
2026-04-23其他铝制品POWER LOGICS VINA CO LTD越南$356
2026-04-23非办公金属家具POWER LOGICS VINA CO LTD越南$1.5K
2026-04-23非办公金属家具POWER LOGICS VINA CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

MTT Vina Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →