MTT Vina Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTT VINA Hà NộI
0
进口笔数
313
出口笔数
$0
进口金额
$261.93M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109410011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5CMQ82 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 7, đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTT VINA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MTT VINA HA NOI COMPANY LIMITTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19D ngõ 36 Phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987752586 |
| 邮箱 | info@mttvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $261.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $137.79M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $122.80M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $669.3K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $228.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. Binh Xuyen Branch | 越南 | 14 | $200.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 16 | $31.1K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.6K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.9K | 其他铝制品、非轻质石油 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $6.0K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $370 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $237 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |