FTC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FTC VIệT NAM
13
进口笔数
2
出口笔数
$31.1K
进口金额
$14.6K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2023-08-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314229584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU59AFXH |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | 47/3B Ấp Thới Tây 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FTC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/3B Ấp Thới Tây 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84932509661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $24.9K |
| 越南 | 5 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing KJ Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $24.9K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kozuchi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.6K | 其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-10-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $809 |
| 2025-08-31 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-19 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-05 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2024-04-24 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $842 |
| 2024-01-15 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2023-09-18 | 聚氨酯纺织物 | JIAXING KJ IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2023-07-29 | 塑料衣着附件 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $513 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他纺织制品 | KOZUCHI CO.,LTD | 日本 | $2.9K |
| 2023-03-08 | 其他纺织制品 | Kozuchi Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2023-03-08 | 其他纺织制品 | KOZUCHI CO.,LTD | 日本 | $4.9K |