Xie Xing Ceramic Industries Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 锆矿砂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Gốm Sứ Xie Xing

6
进口笔数
5
出口笔数
$481.5K
进口金额
$282.2K
出口金额
2023-06-27
最近进口
2025-01-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.4K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600505223
企查查编码QVNQF6XNRY
成立日期2001-08-01
联系地址Đường Tôn Đức Thắng, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ XIE XING
企业英文名称XIE XING CERAMIC INDUSTRIES CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Tôn Đức Thắng, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
电话+842513560600
邮箱xiexingceramic@vnn.vn
传真02513560603
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
261510锆矿砂
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
253090其他矿产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$373.0K
中国台湾3$108.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$166.8K
越南1$115.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED澳大利亚2$265.9K锆矿砂、钛矿砂
Zheng Li Kogyo Co., Ltd.越南4$215.6K锆矿砂、长石

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zheng Li Kogyo Co., Ltd.越南5$282.2K其他矿产品

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-27锆矿砂ZHENG LI KOGYO CO LTD澳大利亚$107.0K
2023-05-22锆矿砂ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$54.0K
2023-05-12锆矿砂ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$54.0K
2023-05-12其他橡胶带ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$531
2023-03-22锆矿砂TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$17.6K
2023-03-22锆矿砂TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$87.8K
2023-03-14锆矿砂TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$133.8K
2023-03-14锆矿砂TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED澳大利亚$26.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03其他矿产品ZHENG LI KOGYO CO LTD越南$115.4K
2023-06-12其他矿产品ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$33.9K
2023-06-05其他矿产品ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$58.0K
2023-06-01其他矿产品ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$24.4K
2023-02-23其他矿产品ZHENG LI KOGYO CO LTD中国台湾$50.5K

相关企业 · 同类产品

Xie Xing Ceramic Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →