Xie Xing Ceramic Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 锆矿砂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Gốm Sứ Xie Xing
6
进口笔数
5
出口笔数
$481.5K
进口金额
$282.2K
出口金额
2023-06-27
最近进口
2025-01-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600505223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF6XNRY |
| 成立日期 | 2001-08-01 |
| 联系地址 | Đường Tôn Đức Thắng, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GỐM SỨ XIE XING |
| 企业英文名称 | XIE XING CERAMIC INDUSTRIES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Tôn Đức Thắng, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch I) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513560600 |
| 邮箱 | xiexingceramic@vnn.vn |
| 传真 | 02513560603 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261510 | 锆矿砂 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 253090 | 其他矿产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $373.0K |
| 中国台湾 | 3 | $108.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $166.8K |
| 越南 | 1 | $115.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | 2 | $265.9K | 锆矿砂、钛矿砂 |
| Zheng Li Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $215.6K | 锆矿砂、长石 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Li Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $282.2K | 其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 锆矿砂 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 澳大利亚 | $107.0K |
| 2023-05-22 | 锆矿砂 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $54.0K |
| 2023-05-12 | 锆矿砂 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $54.0K |
| 2023-05-12 | 其他橡胶带 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $531 |
| 2023-03-22 | 锆矿砂 | TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $17.6K |
| 2023-03-22 | 锆矿砂 | TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $87.8K |
| 2023-03-14 | 锆矿砂 | TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $133.8K |
| 2023-03-14 | 锆矿砂 | TRONOX MINING AUSTRALIA LIMITED | 澳大利亚 | $26.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他矿产品 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 越南 | $115.4K |
| 2023-06-12 | 其他矿产品 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $33.9K |
| 2023-06-05 | 其他矿产品 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $58.0K |
| 2023-06-01 | 其他矿产品 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $24.4K |
| 2023-02-23 | 其他矿产品 | ZHENG LI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | $50.5K |