SMARTTECH ELECTRICAL ENGINEERING TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT ĐIệN SMARTTECH
18
进口笔数
0
出口笔数
$264.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315827509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T8YDT5 |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | 473/30/4 đường Tân Hòa Đông, khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT ĐIỆN SMARTTECH |
| 企业英文名称 | SMARTTECH ELECTRICAL ENGINNEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/30/4 đường Tân Hòa Đông, khu phố 8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84967888490 |
| 邮箱 | kythuatdiensmarttech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $264.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | 11 | $194.4K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| XIAMEN BESTTONE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $48.6K | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| KINGHOPE IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $17.7K | 重型无纺布、其他泡沫塑料 |
| CROWN EXTRA LIGHTING CO LTD | 中国 | 2 | $4.1K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | LED照明装置 | CROWN EXTRA LIGHTING CO LTD | 中国 | $265 |
| 2025-11-12 | LED照明装置 | CROWN EXTRA LIGHTING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-23 | 发光二极管灯具 | CROWN EXTRA LIGHTING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-10 | 人造纤维无纺布 | NANAN NIKINON IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.8K |