Hoa Vi Technologies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hoa Vĩ
103
进口笔数
0
出口笔数
$4.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N9QTPT |
| 成立日期 | 2013-06-10 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA VĨ |
| 企业英文名称 | HOA VI TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84460278601 |
| 邮箱 | ketoanhoavi@gmail.com |
| 官网 | www.cuathep.vn |
| 传真 | 0462817192 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $4.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.51M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.09M | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $551.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $264.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $258.7K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.8K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-30 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-30 | 金属标牌 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-30 | 金属标牌 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-30 | 金属标牌 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-30 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-30 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-30 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-30 | 钢铁门窗 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-30 | 金属标牌 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |