Pulse Trade & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PULSE
20
进口笔数
1
出口笔数
$311.8K
进口金额
$155.3K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2024-07-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312493382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMP7WSR |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà Thiên Phước 1, 244 Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PULSE |
| 企业英文名称 | PULSE MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà Thiên Phước 1, 244 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | 02839252829 |
| 邮箱 | trile@pulse.vn |
| 官网 | pulse.vn |
| 传真 | 0838241814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 581099 | 非棉刺绣品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820520 | 手工锤 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $311.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $155.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Days Success Resource Trading Corp. | 菲律宾 | 1 | $155.3K | 工业脂肪酸、针织服装 |
| Global Art Gifts Co., Ltd. | 中国 | 15 | $137.5K | 仿制首饰、金属标牌 |
| GLOBAL ART GIFTS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $11.1K | 贱金属装饰品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Yixin Advertising Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 聚酯塑料片材、其他纤维纸板容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Days Success Resource Trading Corp. | 菲律宾 | 1 | $155.3K | 非电照明器具、钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 贱金属装饰品 | GLOBAL ART GIFTS CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-06 | 贱金属装饰品 | GLOBAL ART GIFTS CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 贱金属装饰品 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-09-22 | 仿制首饰 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-09-16 | 仿制首饰 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-09-16 | 仿制首饰 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-07-31 | 仿制首饰 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-23 | 贱金属装饰品 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-03-17 | 仿制首饰 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-03-17 | 仿制首饰 | GLOBAL ART GIFTS CO LTD | 中国 | $540 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $12.7K |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $1.5K |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $3.4K |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $850 |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $1.2K |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $5.8K |
| 2024-07-19 | 手工锤 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $12 |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $80 |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 其他户外娱乐设备 | GOLDEN DAYS SUCCESS RESOURCE | 菲律宾 | $2.5K |