Van Dao Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Đạo
11
进口笔数
0
出口笔数
$406.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500235232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA2W0RP |
| 成立日期 | 1997-01-13 |
| 联系地址 | Số 130 Biên Giang, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN ĐẠO |
| 企业英文名称 | VAN DAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130 Biên Giang, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02433867576 |
| 邮箱 | vandaohn@yahoo.com.vn |
| 官网 | vandaogroup.com |
| 传真 | +842433821471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 257亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 7 | $307.6K |
| 阿联酋 | 2 | $40.9K |
| 中国台湾 | 1 | $30.5K |
| 中国 | 1 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trung Dong Petroleum Co., Ltd. | 新西兰 | 6 | $285.2K | 其他煤焦油、碳制品 |
| CPC International Petroleum FZE | 阿联酋 | 2 | $55.0K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $30.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Suchin Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他卤化聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 非轻质石油、人造人体部件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 阿联酋 | $32.5K |
| 2026-02-02 | 其他煤焦油 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 阿联酋 | $8.4K |
| 2025-11-10 | 其他煤焦油 | CPC INTERNATIONAL PETROLEUM FZE | 新西兰 | $25.4K |
| 2025-09-03 | 其他煤焦油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | $58.4K |
| 2025-08-04 | 低密度聚乙烯 | YURAK INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国台湾 | $30.5K |
| 2025-04-02 | 其他煤焦油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | $16.1K |
| 2025-04-02 | 其他煤焦油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | $46.8K |
| 2025-03-17 | 其他煤焦油 | CPC INTERNATIONAL PETROLEUM FZE | 新西兰 | $29.5K |
| 2025-02-06 | 其他煤焦油 | TRUNG DONG PETROLEUM CO LTD | 新西兰 | $31.7K |
| 2023-07-14 | 非纺织润滑剂 | SUCHIN INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.8K |