Vu Hoang Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI Vũ HOàNG
- 邮箱19
194
进口笔数
2
出口笔数
$6.54M
进口金额
$6.6K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-12-20
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105001804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3C36B2 |
| 成立日期 | 2010-11-18 |
| 联系地址 | Ô DV8, lô số 12, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI VŨ HOÀNG |
| 企业英文名称 | VU HOANG TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô DV8, lô số 12, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436617665 |
| 邮箱 | info@vuhoang-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $6.43M |
| 马来西亚 | 3 | $79.1K |
| 意大利 | 3 | $26.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arcane Reaver Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 44 | $1.79M | 阀门龙头、止回阀 |
| GT Forward Metal Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 66 | $1.73M | 阀门龙头、止回阀 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.73M | 阀门龙头、止回阀 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $324.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Bangcun Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 6 | $224.2K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| TG Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $161.6K | 螺纹钢制管件、钢铁铸件 |
| Cangzhou Leikun Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 3 | $145.2K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Jiangsu Zhengfeng Valve Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.8K | 不锈钢管件、钢铁铸件 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $69.9K | 阀门龙头、止回阀 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GT Forward Metal Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $6.6K | 铝废料、天然石墨 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $247 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-04-22 | 非不锈钢对焊管件 | CANGZHOU LEIKUN PIPELINE CO LTD | 中国 | $442 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 阀门龙头 | GT Forward Metal Sdn. Bhd. | 中国 | $345 |
| 2024-12-20 | 阀门龙头 | GT FORWARD METAL SDN.BHD. | 中国 | $375 |
| 2024-12-20 | 阀门龙头 | GT Forward Metal Sdn. Bhd. | 中国 | $417 |
| 2024-12-20 | 阀门龙头 | GT FORWARD METAL SDN.BHD. | 中国 | $315 |
| 2024-02-29 | 止回阀 | GT FORWARD METAL SDN.BHD. | 中国 | $513 |
| 2024-02-29 | 止回阀 | GT FORWARD METAL SDN.BHD. | 中国 | $480 |
| 2024-02-29 | 止回阀 | GT FORWARD METAL SDN.BHD. | 中国 | $4.2K |