SUNPRINT PRINTING IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGàNH IN SUNPRINT
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315144397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUP6K65 |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Số 15 Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN ẤN QUẢNG CÁO SUNPRINT |
| 企业英文名称 | SUNPRINT ADVERRISEMENT PRINTING DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Trịnh Khắc Lập, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84932089871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Xiamen XDC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 其他化学制剂、橡胶涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 喷砂机 | Xiamen XDC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-24 | 喷砂机 | Xiamen XDC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-23 | 喷砂机 | Xiamen XDC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-01 | 工业清洁制剂 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-06-01 | 工业清洁制剂 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $658 |
| 2026-06-01 | 聚合物胶粘剂 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-01 | 模制纸浆 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-01 | 其他化学制剂 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-01 | 其他化学制剂 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-01 | 工业清洁制剂 | XDC International IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | $665 |