KSI Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ KSI
5
进口笔数
0
出口笔数
$70.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201967220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXUXU5T |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | 171 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KSI |
| 企业英文名称 | KSI SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842257038760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841861 | 热泵 |
| 841919 | 非电热水器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Tangyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.5K | 钢制容器(>300升)、热泵 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 贱金属配件 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-03-11 | 50-300升容器 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-03-11 | 非电热水器 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-03-11 | 热泵 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $713 |
| 2025-03-11 | 热泵 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-11 | 热泵 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-03-11 | 钢制容器(>300升) | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-03-11 | 50-300升容器 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2025-03-11 | 热泵 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-03-11 | 热泵 | HUIZHOU TANGYI TRADING CO LTD | 中国 | $690 |