Thinh Vuong Trading, Services and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm - Dv Và Xuất Nhập Khẩu Thịnh Vượng
18
进口笔数
0
出口笔数
$229.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106866575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H684B7 |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Ao Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | THINH VUONG TM - DV AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ao Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46101 - Đại lý 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84378872221 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $229.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $109.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $30.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yijia Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 车辆制动零件、火花点火发动机零件 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Langfang Doova Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他座椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $784 |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $752 |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $564 |
| 2024-07-04 | 汽车座椅零件 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2024-07-04 | 藤柳家具 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $346 |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-04 | 金属框架软垫椅 | TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |