A Chau Industrial Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 745 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp á Châu
- 邮箱105
745
进口笔数
127
出口笔数
$79.39M
进口金额
$17.13M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-03
最近出口
112
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102073536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB8V0BY |
| 成立日期 | 2006-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, 4, 5, 6, tháp A, Mandarin Garden 2, Số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Á Châu Group, lô 08 phố Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842436658382 |
| 邮箱 | achau@acit.com.vn |
| 传真 | +842436648812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.8万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853530 | 高压开关 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 575 | $65.18M |
| 印度 | 53 | $6.36M |
| 德国 | 34 | $2.92M |
| 奥地利 | 9 | $1.70M |
| 西班牙 | 17 | $1.18M |
| 中国台湾 | 28 | $681.6K |
| 斯威士兰 | 1 | $584.7K |
| 印度尼西亚 | 16 | $282.8K |
| 罗马尼亚 | 16 | $171.0K |
| 塞尔维亚 | 12 | $139.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $9.03M |
| 老挝 | 76 | $6.75M |
| 印度尼西亚 | 2 | $629.0K |
| 中国 | 9 | $435.8K |
| 意大利 | 7 | $129.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $56.2K |
| 德国 | 2 | $21.5K |
| 西班牙 | 3 | $13.7K |
| 荷兰 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $6.83M | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd. | 中国 | 79 | $6.23M | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $6.15M | 高压开关、电器装置零件 |
| GE T&D India Ltd. | 印度 | 51 | $5.50M | 高压继电器、电器装置零件 |
| Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $5.29M | 500kVA以上变压器、980100 |
| Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 23 | $4.84M | 电器装置零件、高压开关 |
| ABB Electrical Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $4.09M | 1kVA以下变压器、高压熔断器 |
| Everexceed Industrial Co., Ltd. | 中国 | 35 | $3.44M | 铅酸蓄电池、静止变流器 |
| Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.65M | 电力电容器、其他电感器 |
| Decom Electric Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.95M | 电气装置零件、高压控制板 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanexang Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 68 | $6.14M | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.38M | 电力控制板、氩气 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.01M | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $266.3K | 电动车、其他塑料制品 |
| LANEXANG Investment & Development Co., Ltd. | 越南 | 8 | $178.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁管材 |
| Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 4 | $141.0K | 高压控制板、650kVA以下液体变压器 |
| CESI S.p.A. | 意大利 | 7 | $131.0K | 高压控制板、电器装置零件 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ziv Aplicaciones Y Tecnologia S.L.U. | 西班牙 | 3 | $13.7K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Shanghai Electric Wind Power Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.8K | 其他钢铁结构体、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $818 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-27 | 镍镉电池 | EVEREXCEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 电器装置零件 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-27 | 镍镉电池 | EVEREXCEED INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $33 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁结构体 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 塑料管 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $60 |
| 2026-04-03 | 1000伏以下电路保护器 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁铸件 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $200 |
| 2026-04-03 | 通信设备 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $905 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $372 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD (LIDECO) | 老挝 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 高压继电器 | Ziv Aplicaciones Y Tecnologia S.L.U. | 西班牙 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 电力控制板 | Ziv Aplicaciones Y Tecnologia S.L.U. | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 电气装置零件 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |