A Chau Industrial Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 832 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Công Nghiệp á Châu

832
进口笔数
134
出口笔数
$95.59M
进口金额
$18.90M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
118
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.18M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $756.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.43M · 17 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-01进口 $4.04M · 21 笔出口 $228.7K · 2 笔2024-02进口 $1.93M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 15 笔出口 $51.7K · 2 笔2024-04进口 $932.3K · 15 笔出口 $364.2K · 3 笔2024-05进口 $1.02M · 21 笔出口 $449.2K · 2 笔2024-06进口 $1.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.30M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.57M · 22 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-10进口 $12.18M · 23 笔出口 $81.0K · 2 笔2024-11进口 $3.38M · 31 笔出口 $78.0K · 2 笔2024-12进口 $1.90M · 23 笔出口 $689.6K · 5 笔2025-01进口 $757.2K · 14 笔出口 $379.6K · 7 笔2025-02进口 $638.0K · 13 笔出口 $303.3K · 9 笔2025-03进口 $2.86M · 33 笔出口 $352.8K · 2 笔2025-04进口 $1.83M · 26 笔出口 $949.6K · 10 笔2025-05进口 $1.69M · 29 笔出口 $1.59M · 11 笔2025-06进口 $1.21M · 31 笔出口 $1.51M · 12 笔2025-07进口 $3.84M · 27 笔出口 $656.4K · 8 笔2025-08进口 $1.08M · 25 笔出口 $2.85M · 11 笔2025-09进口 $1.67M · 25 笔出口 $5.29M · 13 笔2025-10进口 $1.76M · 17 笔出口 $1.31M · 4 笔2025-11进口 $1.63M · 22 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-12进口 $4.63M · 29 笔出口 $54.8K · 4 笔2026-01进口 $1.69M · 21 笔出口 $248.9K · 4 笔2026-02进口 $1.12M · 14 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $1.79M · 16 笔出口 $9.1K · 3 笔2026-04进口 $6.51M · 21 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-05进口 $1.73M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.49M · 26 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-07进口 $3.95M · 27 笔出口 $7.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $756.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.43M · 17 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-01进口 $4.04M · 21 笔出口 $228.7K · 2 笔2024-02进口 $1.93M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.13M · 15 笔出口 $51.7K · 2 笔2024-04进口 $932.3K · 15 笔出口 $364.2K · 3 笔2024-05进口 $1.02M · 21 笔出口 $449.2K · 2 笔2024-06进口 $1.62M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.30M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.02M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.57M · 22 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-10进口 $12.18M · 23 笔出口 $81.0K · 2 笔2024-11进口 $3.38M · 31 笔出口 $78.0K · 2 笔2024-12进口 $1.90M · 23 笔出口 $689.6K · 5 笔2025-01进口 $757.2K · 14 笔出口 $379.6K · 7 笔2025-02进口 $638.0K · 13 笔出口 $303.3K · 9 笔2025-03进口 $2.86M · 33 笔出口 $352.8K · 2 笔2025-04进口 $1.83M · 26 笔出口 $949.6K · 10 笔2025-05进口 $1.69M · 29 笔出口 $1.59M · 11 笔2025-06进口 $1.21M · 31 笔出口 $1.51M · 12 笔2025-07进口 $3.84M · 27 笔出口 $656.4K · 8 笔2025-08进口 $1.08M · 25 笔出口 $2.85M · 11 笔2025-09进口 $1.67M · 25 笔出口 $5.29M · 13 笔2025-10进口 $1.76M · 17 笔出口 $1.31M · 4 笔2025-11进口 $1.63M · 22 笔出口 $77.7K · 3 笔2025-12进口 $4.63M · 29 笔出口 $54.8K · 4 笔2026-01进口 $1.69M · 21 笔出口 $248.9K · 4 笔2026-02进口 $1.12M · 14 笔出口 $10.2K · 1 笔2026-03进口 $1.79M · 16 笔出口 $9.1K · 3 笔2026-04进口 $6.51M · 21 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-05进口 $1.73M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.49M · 26 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-07进口 $3.95M · 27 笔出口 $7.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102073536
企查查编码QVNJB8V0BY
成立日期2006-11-21
联系地址Tầng 3, 4, 5, 6, tháp A, Mandarin Garden 2, Số 99 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP Á CHÂU
企业英文名称A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà Á Châu Group, lô 08 phố Nguyễn Cảnh Dị, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842436658382
邮箱achau@acit.com.vn
传真+842436648812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2.8万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
853530高压开关
8504311kVA以下变压器
853620自动断路器
854690非玻陶绝缘体
850434500kVA以上变压器
853590其他高压电路装置
850440静止变流器
854790非陶瓷绝缘配件
850421650kVA以下液体变压器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853720高压控制板
848180阀门龙头
854449绝缘电线
730799其他钢铁管件
848130止回阀
400911硫化橡胶管
391732塑料管
730690其他钢铁管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国640$79.85M
印度54$6.37M
德国37$2.95M
奥地利9$1.70M
西班牙21$1.43M
中国台湾35$974.2K
意大利4$921.9K
斯威士兰1$584.7K
印度尼西亚17$283.9K
罗马尼亚17$177.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$10.76M
老挝76$6.75M
印度尼西亚3$633.9K
中国11$460.9K
意大利7$129.0K
澳大利亚2$56.2K
德国2$21.5K
荷兰2$17.4K
西班牙3$13.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Greenpower I&E Co., Ltd.中国81$7.27M电器装置零件、非玻陶绝缘体
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡89$7.24M1000伏以下保险丝、自动断路器
GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd.中国22$6.37M高压开关、高压断路器
GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED印度52$5.51M高压继电器、电器装置零件
Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd.中国31$5.46M500kVA以上变压器、980100
Siemens Energy High Voltage Circuit Breaker Co., Ltd. Hangzhou中国25$5.39M电器装置零件、高压开关
ABB Electrical Equipment (Xiamen) Co., Ltd.中国74$5.28M1kVA以下变压器、高压熔断器
Shenzhen Everexceed Industrial Co., Ltd.中国40$4.24M铅酸蓄电池、静止变流器
Shandong Taikai International Engineering Co., Ltd.中国37$3.00M电力电容器、其他电感器
Decom Electric Co., Ltd.中国40$2.66M电气装置零件、高压控制板

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elite Solar Power Wafer Co., Ltd.越南12$8.76M其他钢铁结构体、其他塑料制品
Lanexang Investment & Development Co., Ltd.老挝67$6.13M其他木家具、其他钢铁制品
PT Vinfast Automobile Indonesia印度尼西亚3$633.9K车身零件、其他车辆零件
Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝5$266.3K电动车、其他塑料制品
LANEXANG Investment & Development Co., Ltd.越南8$178.6K其他钢铁制品、其他钢铁管材
Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd.中国4$141.0K男式化纤大衣、高压控制板
CESI S.p.A.意大利7$131.0K高压控制板、电器装置零件
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南8$22.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Ziv Aplicaciones Y Tecnologia S.L.U.西班牙3$13.7K高压继电器、电器装置零件
Shanghai Electric Wind Power Group Co., Ltd.中国3$9.8K其他钢铁结构体、合成纤维绳

近期贸易明细

进口(共 832)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$130
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$600
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$925
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$110
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$688
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$130
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$100
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$288
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$80
2026-07-30塑料管JIANGSU CHANGKAI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD中国$213

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高压继电器FUZHOU JINHEMAI TRADING CO.,LTD中国$7.2K
2026-06-22高压控制板XI'AN DELICACY ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD中国$13.0K
2026-06-22高压控制板XI'AN DELICACY ELECTRIC EQUIPMENT CO., LTD中国$4.9K
2026-06-12高压控制板KEMA B.V.荷兰$2.3K
2026-06-12高压控制板KEMA B.V.荷兰$1.6K
2026-04-03其他钢铁结构体LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO)老挝$1.7K
2026-04-03塑料管LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO)老挝$60
2026-04-03通信设备LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO)老挝$905
2026-04-03其他钢铁铸件LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO)老挝$200
2026-04-031000伏以下电路保护器LANEXANG INVESTMENT & DEVELOPMENT COMPANY LIMITED (LIDECO)老挝$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A Chau Industrial Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →