Tung Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TùNG PHáT
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110414490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND750FCB |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số 93 Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TUNG PHAT TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0975800602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan Fujia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 29 | $683.6K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Suzhou Jiangsheng Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 15 | $298.8K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Changxing Shuanghe Clothing Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.3K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Changxing Changheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.6K | 聚酯长丝织物、人造纤维无纺布 |
| Suzhou Yingbi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.2K | 人造纤维无纺布、70-150克非织造布 |
| Changxing Ousheng Garment Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $851 |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 塑料涂层织物 | QINGYUAN FUJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-29 | 塑料涂层织物 | SUZHOU JIANGSHENG GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-29 | 25-70克非织造布 | SUZHOU JIANGSHENG GARMENT ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $157 |