Biolytrics Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 针织装饰制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIOLYTRICS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$258
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107748687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0Q4YMJ |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 15, ngách 34/1, ngõ 34, đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOLYTRICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOLYTRICS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngách 34/1, ngõ 34, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842437678823 |
| 邮箱 | biolytricsvietnam@gmail.com |
| 传真 | 02437678824 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630491 | 针织装饰制品 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $95 |
| 阿联酋 | 1 | $93 |
| 玻利维亚 | 1 | $45 |
| 中国 | 3 | $20 |
| 法国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pak Poly Products Private Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $95 | 针织装饰制品、棉制装饰品 |
| PPP HOLLANDI DMCC | 阿联酋 | 1 | $93 | 针织装饰制品 |
| 16fa8b3ddf79a2c7b736f391f5c00a96 | 1 | $45 | ||
| Suzhou Yuehong Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Vectorisiq Sarl | 法国 | 1 | $5 | 未涂布滤纸、网眼薄纱织物 |
| Dongguan Maoding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Shanghai Xinzinc Technology | 中国 | 1 | $5 | 其他塑料制品、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 针织装饰制品 | PPP HOLLANDI DMCC | 阿联酋 | $93 |
| 2025-08-04 | 网眼薄纱织物 | VECTORISIQ SARL | 法国 | $3 |
| 2025-08-04 | 未涂布滤纸 | Vectorisiq Sarl | 法国 | $2 |
| 2025-05-26 | 其他着色制剂 | DONGGUAN MAODING TECHNOLOGY CO | 中国 | $5 |
| 2025-02-04 | 针织装饰制品 | PAK POLY PRODUCTS PRIVATE LTD | 巴基斯坦 | $45 |
| 2025-01-03 | 其他着色制剂 | SHANGHAI XINZINC TECHNOLOGY | 中国 | $5 |
| 2024-12-26 | 针织装饰制品 | Pak Poly Products Private Ltd. | 巴基斯坦 | $50 |
| 2024-10-01 | 其他着色制剂 | SUZHOU YUEHONG CHEMICAL TECHNO | 中国 | $10 |
| 2024-03-28 | 针织装饰制品 | IFAKARA HEALTH INSTITUTE (IHI) | 玻利维亚 | $26 |
| 2024-03-28 | 针织装饰制品 | IFAKARA HEALTH INSTITUTE (IHI) | 玻利维亚 | $19 |