TOAN NGAN MFG TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TOàN NGA
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$203.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301054154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9T9XRB |
| 成立日期 | 2018-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Do Nha, Xã Phương Liễu, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TOÀN NGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0912965113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $203.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | 77 | $193.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | 16 | $9.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | 1 | $215 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U TECH VINA CO LTD | 越南 | 1 | $215 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $965 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $100 |
| 2026-04-29 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-01 | 木托盘 | JEIL TECH VINA CO LTD | 越南 | $60 |