Nguyen Kim Materials & Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị NGũ KIM
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$1.58M
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603849141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXM34UX |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | Tổ 3 khu 11, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Tân Phú, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ NGŨ KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3 khu 11, Phường Tân Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84935135957 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $1.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 76 | $1.58M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 金属直锯条 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $673 |
| 2025-11-14 | 其他未硫化橡胶 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $10 |
| 2025-11-14 | 其他未硫化橡胶 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $8 |
| 2025-11-14 | 其他金属锁 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $47 |
| 2025-11-14 | 其他未硫化橡胶 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $25 |
| 2025-11-14 | 其他未硫化橡胶 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $7 |
| 2023-10-13 | 合金钢型材 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $39 |
| 2023-10-13 | 非玻璃化转印纸 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $321 |
| 2023-10-13 | 无缝钢管线 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $77 |
| 2023-10-13 | 镀锡钢板 | THEODORE ALEXANDER HCM LTD | 越南 | $1.1K |