Kim Thanh Phat Furniture Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NộI THấT Và THươNG MạI KIM THàNH PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$186.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGVFP5Q |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Phượng La, Xã Phù Ủng, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NỘI THẤT VÀ THƯƠNG MẠI KIM THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THANH PHAT TRADING FURNITURE PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phượng La, Xã Phạm Ngũ Lão, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84987631911 |
| 邮箱 | suot0987631911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $186.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinrongyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $125.7K | PVC泡沫板、其他塑料建材 |
| Guangzhou Modao 3T Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.5K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Foshan Xintuo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-09 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-09 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-03 | PVC泡沫板 | GUANGZHOU XINRONGYUAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |