Xingquan Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XINGQUAN VIệT NAM

200
进口笔数
432
出口笔数
$6.64M
进口金额
$9.49M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $906.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.8K · 3 笔出口 $30.1K · 6 笔2023-12进口 $49.2K · 2 笔出口 $324.5K · 6 笔2024-01进口 $95.2K · 1 笔出口 $184.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 6 笔2024-03进口 $167.5K · 2 笔出口 $197.5K · 7 笔2024-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-06进口 $906.9K · 13 笔出口 $100.3K · 16 笔2024-07进口 $430.3K · 11 笔出口 $684.1K · 15 笔2024-08进口 $428.6K · 10 笔出口 $655.5K · 16 笔2024-09进口 $101.3K · 5 笔出口 $316.9K · 15 笔2024-10进口 $94.0K · 3 笔出口 $205.0K · 13 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $46.2K · 7 笔2024-12进口 $49.9K · 3 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-01进口 $150.6K · 5 笔出口 $167.9K · 12 笔2025-02进口 $174.1K · 3 笔出口 $229.2K · 9 笔2025-03进口 $84.6K · 5 笔出口 $169.1K · 13 笔2025-04进口 $187.5K · 7 笔出口 $62.1K · 5 笔2025-05进口 $183.4K · 5 笔出口 $253.1K · 18 笔2025-06进口 $165.4K · 5 笔出口 $83.1K · 4 笔2025-07进口 $287.6K · 10 笔出口 $366.9K · 17 笔2025-08进口 $145.7K · 9 笔出口 $234.0K · 15 笔2025-09进口 $128.6K · 8 笔出口 $255.5K · 17 笔2025-10进口 $115.5K · 5 笔出口 $101.4K · 9 笔2025-11进口 $199.9K · 10 笔出口 $202.4K · 12 笔2025-12进口 $288.9K · 13 笔出口 $427.1K · 24 笔2026-01进口 $132.1K · 4 笔出口 $307.1K · 14 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $90.5K · 10 笔2026-03进口 $168.6K · 9 笔出口 $234.7K · 12 笔2026-04进口 $633.1K · 11 笔出口 $271.8K · 16 笔2026-05进口 $167.4K · 5 笔出口 $808.1K · 33 笔2026-06进口 $236.7K · 11 笔出口 $527.2K · 22 笔2026-07进口 $237.4K · 8 笔出口 $676.9K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.8K · 3 笔出口 $30.1K · 6 笔2023-12进口 $49.2K · 2 笔出口 $324.5K · 6 笔2024-01进口 $95.2K · 1 笔出口 $184.8K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.3K · 6 笔2024-03进口 $167.5K · 2 笔出口 $197.5K · 7 笔2024-04进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-06进口 $906.9K · 13 笔出口 $100.3K · 16 笔2024-07进口 $430.3K · 11 笔出口 $684.1K · 15 笔2024-08进口 $428.6K · 10 笔出口 $655.5K · 16 笔2024-09进口 $101.3K · 5 笔出口 $316.9K · 15 笔2024-10进口 $94.0K · 3 笔出口 $205.0K · 13 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $46.2K · 7 笔2024-12进口 $49.9K · 3 笔出口 $24.0K · 3 笔2025-01进口 $150.6K · 5 笔出口 $167.9K · 12 笔2025-02进口 $174.1K · 3 笔出口 $229.2K · 9 笔2025-03进口 $84.6K · 5 笔出口 $169.1K · 13 笔2025-04进口 $187.5K · 7 笔出口 $62.1K · 5 笔2025-05进口 $183.4K · 5 笔出口 $253.1K · 18 笔2025-06进口 $165.4K · 5 笔出口 $83.1K · 4 笔2025-07进口 $287.6K · 10 笔出口 $366.9K · 17 笔2025-08进口 $145.7K · 9 笔出口 $234.0K · 15 笔2025-09进口 $128.6K · 8 笔出口 $255.5K · 17 笔2025-10进口 $115.5K · 5 笔出口 $101.4K · 9 笔2025-11进口 $199.9K · 10 笔出口 $202.4K · 12 笔2025-12进口 $288.9K · 13 笔出口 $427.1K · 24 笔2026-01进口 $132.1K · 4 笔出口 $307.1K · 14 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $90.5K · 10 笔2026-03进口 $168.6K · 9 笔出口 $234.7K · 12 笔2026-04进口 $633.1K · 11 笔出口 $271.8K · 16 笔2026-05进口 $167.4K · 5 笔出口 $808.1K · 33 笔2026-06进口 $236.7K · 11 笔出口 $527.2K · 22 笔2026-07进口 $237.4K · 8 笔出口 $676.9K · 28 笔

工商档案

企业注册号2301126722
企查查编码QVNGBFY5T5
成立日期2020-02-25
联系地址Thửa đất số 196, Tờ bản đồ số 93, Đường Hoàng Sỹ Khải, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XINGQUAN VIỆT NAM
企业英文名称XINGQUAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường TS11, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话0981973796
邮箱xingquan1688@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681519其他矿物制品
841231气动直线发动机
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
940320非办公金属家具
851680电热电阻器
820320钳子镊子
848120液压气压阀门
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
844250印刷版及石印石
841231气动直线发动机
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
681519其他矿物制品
820320钳子镊子
381400油漆溶剂
853650其他电气开关
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国200$6.63M
中国台湾2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$9.49M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国187$6.41M其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国12$214.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.古巴4$6.8K其他功能机器、其他风扇
Dongguan Yongqin Precision Equipment Co., Ltd.中国1$1.1K金属表面酸洗制剂、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南402$9.45M其他钢铁制品、其他塑料制品
Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南14$34.4K非办公金属家具、其他塑料制品
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南14$9.1K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Rocom Electric Vietnam Co., Ltd.越南2$734绝缘电线、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29工业干燥机Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$26.9K
2026-07-29其他橡塑机械Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-29金属切割锯Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-29数控平面磨床Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$8.0K
2026-07-24机床零件及夹具Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$500
2026-07-24气动直线发动机Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$69
2026-07-24铜合金管件Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$315
2026-07-24气动直线发动机Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$498
2026-07-24电动手钻Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$200
2026-07-24毡尖笔Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国$22

出口(共 432)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制文具Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南$13
2026-07-31厚未涂布纸Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南$4
2026-07-311000伏以下插头插座AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$117
2026-07-31钢制锁紧垫圈AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$14
2026-07-31塑料管件AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$183
2026-07-31燃气炊具Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南$59
2026-07-31纸质文具Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南$1
2026-07-31气动直线发动机AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$26
2026-07-31金属包头皮鞋Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd.越南$66
2026-07-31金刚石砂轮AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$25

相关企业 · 同类产品

Xingquan Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →