Xingquan Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 432 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ XINGQUAN VIệT NAM
200
进口笔数
432
出口笔数
$6.64M
进口金额
$9.49M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301126722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBFY5T5 |
| 成立日期 | 2020-02-25 |
| 联系地址 | Thửa đất số 196, Tờ bản đồ số 93, Đường Hoàng Sỹ Khải, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XINGQUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XINGQUAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS11, KCN Tiên Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 0981973796 |
| 邮箱 | xingquan1688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $6.63M |
| 中国台湾 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 432 | $9.49M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 187 | $6.41M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $214.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 4 | $6.8K | 其他功能机器、其他风扇 |
| Dongguan Yongqin Precision Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 金属表面酸洗制剂、其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 402 | $9.45M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.4K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.1K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Rocom Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $734 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 工业干燥机 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-07-29 | 其他橡塑机械 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-29 | 金属切割锯 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 数控平面磨床 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-07-24 | 机床零件及夹具 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-07-24 | 气动直线发动机 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-07-24 | 铜合金管件 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $315 |
| 2026-07-24 | 气动直线发动机 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $498 |
| 2026-07-24 | 电动手钻 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-07-24 | 毡尖笔 | Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $22 |
出口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制文具 | Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-07-31 | 厚未涂布纸 | Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-07-31 | 钢制锁紧垫圈 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-07-31 | 燃气炊具 | Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-31 | 纸质文具 | Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 金属包头皮鞋 | Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-07-31 | 金刚石砂轮 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |