Dtech Solution & Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Và CôNG NGHệ DTECH
- 邮箱11
- Facebook1
2
进口笔数
6
出口笔数
$52.1K
进口金额
$7.4K
出口金额
2023-10-18
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315179343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0HA9S1 |
| 成立日期 | 2018-07-23 |
| 联系地址 | 343/8A Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ DTECH |
| 企业英文名称 | DTECH SOLUTION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6910 - Hoạt động pháp luật |
| 电话 | +84936969777 |
| 邮箱 | vuongtd@dtechjsc.vn |
| 官网 | www.dtechjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $6.5K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $849 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.5K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| daffcbf172383f5cbd43087087e39a13 | 1 | $849 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2023-10-18 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-10-18 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2023-10-18 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2023-10-18 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-04-08 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $224 |
| 2023-04-08 | 通信设备 | Hytera Communications Corp., Ltd. | 中国 | $7.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 通信设备零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-23 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $530 |
| 2026-03-23 | 通信设备零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-05-28 | 锂离子电池 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $285 |
| 2025-05-28 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-06 | 锂离子电池 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $401 |
| 2024-12-31 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM | 阿尔及利亚 | $400 |
| 2024-12-31 | 通信设备 | CONG TY TNHH IGUACU VIET NAM | 阿尔及利亚 | $449 |
| 2024-07-09 | 通信设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |