MY HOANG CO., LTD

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 焊接方钢管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Mỹ HOàNG

42
进口笔数
149
出口笔数
$1.01M
进口金额
$4.72M
出口金额
2026-05-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2023-12进口 $62.7K · 2 笔出口 $161.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-03进口 $69.1K · 2 笔出口 $142.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $137.1K · 3 笔2024-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 5 笔2024-09进口 $46.0K · 2 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-10进口 $48.7K · 1 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-11进口 $573 · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $850 · 1 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 3 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $98.5K · 3 笔2025-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $172.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 4 笔2025-06进口 $45.0K · 1 笔出口 $220.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 7 笔2025-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $372.3K · 6 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $176.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 4 笔2025-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $206.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $98.9K · 2 笔出口 $229 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 4 笔2023-12进口 $62.7K · 2 笔出口 $161.8K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-03进口 $69.1K · 2 笔出口 $142.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 1 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-06进口 $11.3K · 1 笔出口 $137.1K · 3 笔2024-07进口 $48.8K · 1 笔出口 $79.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 5 笔2024-09进口 $46.0K · 2 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-10进口 $48.7K · 1 笔出口 $103.8K · 3 笔2024-11进口 $573 · 1 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $850 · 1 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $178.8K · 3 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $98.5K · 3 笔2025-04进口 $23.2K · 1 笔出口 $172.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $235.8K · 4 笔2025-06进口 $45.0K · 1 笔出口 $220.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 7 笔2025-08进口 $23.8K · 2 笔出口 $372.3K · 6 笔2025-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $176.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $292.6K · 4 笔2025-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $206.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2026-01进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.4K · 1 笔出口 $9.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $570 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $98.9K · 2 笔出口 $229 · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101804511
企查查编码QVNV7F3YEF
成立日期2005-10-20
联系地址Số nhà 10, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỸ HOÀNG
企业英文名称MYHOANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84988871888
邮箱myhoang2010@vnn.vn
传真+842435333424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
730419无缝钢管线
846693机床零件
720840热轧花纹钢
72163180毫米以上U型钢
730661焊接方钢管
842420喷枪
901730测量仪器
901780其他数学仪器
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730630焊接钢管
721391热轧钢条<14mm
831130金属焊条
390799其他饱和聚酯
721090镀涂钢板
721720镀锌钢丝
721070涂层钢板
847431混凝土搅拌机
721790其他钢丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$961.0K
澳大利亚1$20.5K
越南1$13.5K
日本1$10.8K
挪威1$5.2K
印度2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚60$3.28M
老挝61$1.26M
越南31$178.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Headway Co Ltd中国香港34$759.6K无缝钢管线、其他饱和聚酯
Wenzhou LY Pont Powder Coatings Co., Ltd.中国6$207.4K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
TVA Steel Pty Ltd澳大利亚1$31.3K热轧花纹钢、80毫米以上U型钢
TVA STEEL PTY LTD越南1$13.5K焊接方钢管
Tru-Thread Gauges & Tools Pvt. Ltd.印度1$573测量仪器、绘图设备零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVA Steel Pty Ltd澳大利亚60$3.28M焊接方钢管、焊接钢管
Savanmixay Import Export Co., Ltd.老挝53$1.09M焊接方钢管、热轧钢条<14mm
Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南28$167.3K热轧钢卷、未涂层钢线
Soukcharlern Xaikhounsouph Export Import Trading Sole Co., Ltd.老挝8$89.6K焊接方钢管、涂层钢板
Soukcharlern Xaikhounsups Export老挝7$78.1K涂层钢板、镀涂钢板
Savanmixay Import Export Co., Ltd.越南3$10.8K金属焊条

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-1880毫米以上U型钢TVA Steel Pty Ltd日本$5.7K
2026-05-18焊接方钢管TVA STEEL PTY LTD越南$1.4K
2026-05-1880毫米以上U型钢TVA Steel Pty Ltd日本$5.1K
2026-05-18热轧花纹钢TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$4.0K
2026-05-18焊接方钢管TVA STEEL PTY LTD越南$3.3K
2026-05-18热轧花纹钢TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$2.1K
2026-05-18热轧花纹钢TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-05-18热轧花纹钢TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$8.7K
2026-05-18热轧花纹钢TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$3.9K
2026-05-18焊接方钢管TVA STEEL PTY LTD越南$8.9K

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他饱和聚酯Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30其他饱和聚酯Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$39.7K
2026-05-29其他饱和聚酯Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$229
2026-03-30其他饱和聚酯Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$570
2026-02-27其他饱和聚酯Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$5.3K
2026-02-27其他饱和聚酯Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd.越南$155
2026-02-10单功能打印机TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$576
2026-02-10手工磨刀石TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$588
2026-02-10手工磨刀石TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$140
2026-02-10单功能打印机TVA Steel Pty Ltd澳大利亚$130

相关企业 · 同类产品

MY HOANG CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →