Myhoang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Hoàng
40
进口笔数
147
出口笔数
$913.6K
进口金额
$4.68M
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-03-30
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101804511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7F3YEF |
| 成立日期 | 2005-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 10, Phố Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ HOÀNG |
| 企业英文名称 | MYHOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, Phố Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988871888 |
| 邮箱 | myhoang2010@vnn.vn |
| 传真 | +842435333424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 846693 | 机床零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 831130 | 金属焊条 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 721790 | 其他钢丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $906.9K |
| 挪威 | 1 | $5.2K |
| 印度 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 60 | $3.28M |
| 老挝 | 61 | $1.26M |
| 越南 | 29 | $135.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国香港 | 33 | $705.5K | 无缝钢管线、其他饱和聚酯 |
| Wenzhou LY Pont Powder Coatings Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.4K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Tru-Thread Gauges & Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $573 | 测量仪器、泵零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVA Steel Pty Ltd | 澳大利亚 | 60 | $3.28M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Savanmixay Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 53 | $1.09M | 焊接方钢管、热轧钢条<14mm |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $125.1K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| SOUKCHARLERN XAIKHOUNSUPH Export-Import Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $89.6K | 焊接方钢管、涂层钢板 |
| Soukcharlern Xaikhounsups Export | 老挝 | 7 | $78.1K | 涂层钢板、镀涂钢板 |
| Savanmixay Import Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.8K | 金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-05 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2026-02-05 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-05 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-09 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-09 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-15 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-15 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-15 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $658 |
| 2025-11-15 | 其他饱和聚酯 | (HONG KONG) HEADWAY CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $570 |
| 2026-02-27 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $5.3K |
| 2026-02-27 | 其他饱和聚酯 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $155 |
| 2026-02-10 | 单功能打印机 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $576 |
| 2026-02-10 | 手工磨刀石 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $588 |
| 2026-02-10 | 手工磨刀石 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $140 |
| 2026-02-10 | 单功能打印机 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $130 |
| 2026-02-10 | 手工磨刀石 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $578 |
| 2026-02-10 | 非黑印刷油墨 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $232 |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | TVA STEEL PTY LTD | 澳大利亚 | $704 |