Anh Gia Khanh Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ANH GIA KHáNH
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108620785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FXYR16 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 28 Ngách 43/140 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ANH GIA KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 Ngách 43/140 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0919629123 |
| 邮箱 | agkpharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 401410 | 硫化橡胶避孕套 |
| 151590 | 其他植物油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $361.0K |
| 法国 | 16 | $355.6K |
| 波兰 | 6 | $115.1K |
| 新西兰 | 4 | $110.6K |
| 英国 | 6 | $103.8K |
| 土耳其 | 3 | $44.1K |
| 中国 | 2 | $36.4K |
| 日本 | 3 | $9.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lustrel Laboratoires SAS | 巴西 | 11 | $209.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Cho A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $189.4K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Exim Pharma Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $115.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | 4 | $110.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| 598ef6f119f62feef5ff6b4de20e74a2 | 6 | $103.8K | ||
| Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $100.4K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $71.2K | 未煮意面、鱼肉制品 |
| Lustrel Laboratoires S.A.S. | 法国 | 2 | $65.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 2 | $56.8K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Yo Group Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.7K | 其他食品制剂、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $408 |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $408 |
| 2026-04-18 | 其他非酒精饮料 | Cho-A Pharm Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 其他非酒精饮料 | Arena Biz Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |