Anh Gia Khanh Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư ANH GIA KHáNH

61
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $78.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $96.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108620785
企查查编码QVN6FXYR16
成立日期2019-02-22
联系地址Số nhà 28 Ngách 43/140 Đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ANH GIA KHÁNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 28 Ngách 43/140 Đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0919629123
邮箱agkpharm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
151790食用油脂制品
401410硫化橡胶避孕套
151590其他植物油

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$361.0K
法国16$355.6K
波兰6$115.1K
新西兰4$110.6K
英国6$103.8K
土耳其3$44.1K
中国2$36.4K
日本3$9.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lustrel Laboratoires SAS巴西11$209.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Cho A Pharm Co., Ltd.韩国11$189.4K其他食品制剂、调味甜水
Exim Pharma Sp. z o.o.波兰6$115.1K其他食品制剂、其他非酒精饮料
ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED新西兰4$110.6K其他食品制剂、食用油脂制品
598ef6f119f62feef5ff6b4de20e74a26$103.8K
Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国4$100.4K其他食品制剂、调味甜水
Arena Biz Co., Ltd.韩国6$71.2K未煮意面、鱼肉制品
Lustrel Laboratoires S.A.S.法国2$65.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Lustrel Laboratoires巴西2$56.8K其他食品制剂、其他护肤品
Yo Group Co., Ltd.日本3$9.7K其他食品制剂、染色合成针织布

近期贸易明细

进口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-28其他食品制剂Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$27.5K
2026-04-28其他食品制剂Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-28其他食品制剂Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-04-18其他非酒精饮料Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$13.6K
2026-04-18其他非酒精饮料Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$408
2026-04-18其他非酒精饮料Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$408
2026-04-18其他非酒精饮料Cho-A Pharm Co., Ltd.韩国$13.6K
2026-04-13其他非酒精饮料Arena Biz Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-13其他非酒精饮料Arena Biz Co., Ltd.韩国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Anh Gia Khanh Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →