Nam Hai Industrial & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Thương Nam Hải
16
进口笔数
0
出口笔数
$123.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101042870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCVDD0Y |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 379 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI INDUSTRIAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 379 đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438235726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961590 | 发饰 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $115.2K |
| 韩国 | 6 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.7K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| JR International AG Inc. | 韩国 | 4 | $6.7K | 非玻璃化转印纸、纸质文具 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JR International AG | 韩国 | 2 | $1.6K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-03-10 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-03-10 | 非玻璃化转印纸 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $287 |
| 2026-03-10 | 其他印刷图片 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-03-10 | 其他纺织铺地制品 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-03-10 | 瓷餐具 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-03-10 | 其他印刷图片 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-10 | 其他印刷图片 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $69 |
| 2026-03-10 | 发饰 | GUANGXI PINGXIANG BRIGHT SPOT TRADING CO LTD | 中国 | $676 |