Deng Fan High Technology Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI CôNG NGHệ CAO DENG FAN
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317867514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE2A4X8 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 12/10 đường Nguyễn Công Hoan, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ CAO DENG FAN |
| 企业英文名称 | DENG FAN HIGH TECHNOLOGY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12/10 đường Nguyễn Công Hoan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989181676 |
| 邮箱 | dengfanhttp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Taichuan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.1K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 灌装封口机 | Guangdong Taichuan Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $246 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $221 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2023-12-22 | 瓷餐具 | Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | $42 |