CAT TUONG INVESTMENT & CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Cát Tường.
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2800856058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFW9WV7 |
| 成立日期 | 2005-08-02 |
| 联系地址 | Số 57 Đội Cung, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÁT TƯỜNG. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 Đội Cung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913293559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | 1 | $12.6K | 非轻质石油 |
| RN LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | 1 | $12.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $473 |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $944 |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $820 |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $294 |
| 2023-10-25 | 非轻质石油 | RN-LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2023-07-31 | 非轻质石油 | RN LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $2.3K |
| 2023-07-31 | 非轻质石油 | RN LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $455 |
| 2023-07-31 | 非轻质石油 | RN LUBRICANTS LLC | 俄罗斯 | $6.4K |