Petrovietnam Ca Mau Fertilizer Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,519 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN DầU KHí Cà MAU

338
进口笔数
1,519
出口笔数
$363.89M
进口金额
$551.16M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
83
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.69M · 1 笔出口 $1.83M · 10 笔2023-09进口 $30.02M · 6 笔出口 $4.84M · 31 笔2023-10进口 $2.48M · 2 笔出口 $3.94M · 18 笔2023-11进口 $966.5K · 2 笔出口 $2.06M · 13 笔2023-12进口 $6.62M · 3 笔出口 $21.15M · 101 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.04M · 21 笔2024-03进口 $7.66M · 5 笔出口 $20.25M · 37 笔2024-04进口 $2.04M · 2 笔出口 $7.13M · 40 笔2024-05进口 $25.90M · 18 笔出口 $4.85M · 30 笔2024-06进口 $16.46M · 12 笔出口 $5.56M · 34 笔2024-07进口 $8.05M · 12 笔出口 $7.86M · 53 笔2024-08进口 $11.83M · 18 笔出口 $6.71M · 40 笔2024-09进口 $9.59M · 12 笔出口 $4.99M · 33 笔2024-10进口 $10.20M · 12 笔出口 $9.86M · 59 笔2024-11进口 $18.25M · 11 笔出口 $8.17M · 54 笔2024-12进口 $721.2K · 9 笔出口 $9.83M · 58 笔2025-01进口 $321.6K · 3 笔出口 $17.83M · 20 笔2025-02进口 $1.15M · 8 笔出口 $16.22M · 20 笔2025-03进口 $14.62M · 20 笔出口 $24.40M · 25 笔2025-04进口 $7.38M · 7 笔出口 $7.22M · 33 笔2025-05进口 $8.38M · 16 笔出口 $11.43M · 59 笔2025-06进口 $18.07M · 12 笔出口 $16.48M · 76 笔2025-07进口 $23.26M · 22 笔出口 $10.42M · 52 笔2025-08进口 $33.92M · 28 笔出口 $5.30M · 24 笔2025-09进口 $12.84M · 12 笔出口 $32.36M · 40 笔2025-10进口 $33.50M · 15 笔出口 $7.77M · 32 笔2025-11进口 $4.75M · 10 笔出口 $6.08M · 19 笔2025-12进口 $141.5K · 3 笔出口 $12.53M · 46 笔2026-01进口 $659.9K · 7 笔出口 $23.92M · 44 笔2026-02进口 $1.65M · 1 笔出口 $21.74M · 22 笔2026-03进口 $110.4K · 4 笔出口 $50.46M · 56 笔2026-04进口 $17.98M · 12 笔出口 $56.11M · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.69M · 1 笔出口 $1.83M · 10 笔2023-09进口 $30.02M · 6 笔出口 $4.84M · 31 笔2023-10进口 $2.48M · 2 笔出口 $3.94M · 18 笔2023-11进口 $966.5K · 2 笔出口 $2.06M · 13 笔2023-12进口 $6.62M · 3 笔出口 $21.15M · 101 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.04M · 21 笔2024-03进口 $7.66M · 5 笔出口 $20.25M · 37 笔2024-04进口 $2.04M · 2 笔出口 $7.13M · 40 笔2024-05进口 $25.90M · 18 笔出口 $4.85M · 30 笔2024-06进口 $16.46M · 12 笔出口 $5.56M · 34 笔2024-07进口 $8.05M · 12 笔出口 $7.86M · 53 笔2024-08进口 $11.83M · 18 笔出口 $6.71M · 40 笔2024-09进口 $9.59M · 12 笔出口 $4.99M · 33 笔2024-10进口 $10.20M · 12 笔出口 $9.86M · 59 笔2024-11进口 $18.25M · 11 笔出口 $8.17M · 54 笔2024-12进口 $721.2K · 9 笔出口 $9.83M · 58 笔2025-01进口 $321.6K · 3 笔出口 $17.83M · 20 笔2025-02进口 $1.15M · 8 笔出口 $16.22M · 20 笔2025-03进口 $14.62M · 20 笔出口 $24.40M · 25 笔2025-04进口 $7.38M · 7 笔出口 $7.22M · 33 笔2025-05进口 $8.38M · 16 笔出口 $11.43M · 59 笔2025-06进口 $18.07M · 12 笔出口 $16.48M · 76 笔2025-07进口 $23.26M · 22 笔出口 $10.42M · 52 笔2025-08进口 $33.92M · 28 笔出口 $5.30M · 24 笔2025-09进口 $12.84M · 12 笔出口 $32.36M · 40 笔2025-10进口 $33.50M · 15 笔出口 $7.77M · 32 笔2025-11进口 $4.75M · 10 笔出口 $6.08M · 19 笔2025-12进口 $141.5K · 3 笔出口 $12.53M · 46 笔2026-01进口 $659.9K · 7 笔出口 $23.92M · 44 笔2026-02进口 $1.65M · 1 笔出口 $21.74M · 22 笔2026-03进口 $110.4K · 4 笔出口 $50.46M · 56 笔2026-04进口 $17.98M · 12 笔出口 $56.11M · 32 笔

工商档案

企业注册号2001012298
企查查编码QVNQKK90DU
成立日期2011-03-24
联系地址Lô D, khu công nghiệp phường 1, đường Ngô Quyền, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 647 – 649, đường Ngô Quyền, Phường An Xuyên, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842903819000
邮箱contact@pvcfc.com.vn
传真+842903590501
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5.294万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310420氯化钾肥料
310510片状肥料≤10公斤
310221硫酸铵肥料
310530磷酸二铵
310210尿素肥料
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310520氮磷钾肥料
610990非棉针织背心
650500针织头饰
392690其他塑料制品
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
491110商业广告材料
620290其他纺织大衣
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$107.57M
乌兹别克斯坦36$105.85M
以色列8$37.55M
文莱10$32.04M
俄罗斯8$29.21M
印度尼西亚7$17.36M
沙特阿拉伯2$9.69M
韩国34$3.56M
比利时29$3.19M
丹麦6$3.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1,226$247.81M
新加坡40$166.53M
越南234$82.01M
印度1$22.33M
菲律宾8$1.77M
日本5$678.4K
意大利1$130.5K
丹麦3$23.9K
美国1$14.5K
澳大利亚1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Rim International Fertilizer Ltd.乌兹别克斯坦36$105.85M氯化钾肥料
Yunnan Yuntianhua Honglin Chemical Co., Ltd.中国17$66.71M磷酸二铵、磷钾肥料
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡36$45.30M氯化钾肥料、精炼铜阴极
Dead Sea Works Ltd.以色列8$37.55M氯化钾肥料、其他氯化物
SSG International Pte. Ltd.新加坡48$4.04M动植物肥料、氮磷钾肥料
Crown Champion International Pte. Ltd.新加坡10$3.60M磷酸一铵肥料、其他硫酸盐
CPF Potash Co., Ltd.越南28$3.12M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Dynamic AgriChem Pte. Ltd.新加坡17$2.60M氯化铵、片状肥料≤10公斤
EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED新加坡9$1.27M切片机零件、自动控制零件
See Hau Global Sdn. Bhd.马来西亚7$1.18M其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Singapore Pte. Ltd.新加坡26$167.27M精炼铜阴极、尿素肥料
Ye Tak Group Ltd.柬埔寨400$82.35M尿素肥料、氮磷钾肥料
SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd.越南309$72.47M尿素肥料、磷酸二铵
Hour Sarin Aphivath Kasekam Co., Ltd.越南330$58.84M尿素肥料、氮磷钾肥料
Chhun Sok An Co., Ltd.柬埔寨253$45.91M尿素肥料、氮磷钾肥料
Ye Tak Group Ltd.越南72$14.16M尿素肥料、磷酸二铵
Chhun Sok An Co., Ltd.越南38$7.51M尿素肥料、其他肥料
Rith Soknita Co., Ltd.越南16$5.77MPP/PE编织袋、尿素肥料
Yetak Group Co., Ltd.越南17$3.11M尿素肥料
Golinse Pte. Ltd.新加坡19$1.36M尿素肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD.韩国$84.0K
2026-04-22动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD.韩国$84.0K
2026-04-21尿素肥料SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD中国$34.6K
2026-04-21尿素肥料SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD中国$34.6K
2026-04-20动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD.韩国$53.8K
2026-04-20其他塑料包装制品SEE HAU GLOBAL SDN. BHD.马来西亚$35.6K
2026-04-20动植物肥料SSG INTERNATIONAL PTE LTD.韩国$53.8K
2026-04-20其他塑料包装制品SEE HAU GLOBAL SDN. BHD.马来西亚$35.6K
2026-04-20其他塑料包装制品SEE HAU GLOBAL SDN. BHD.马来西亚$168
2026-04-20其他塑料包装制品SEE HAU GLOBAL SDN. BHD.马来西亚$168

出口(共 1,519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29尿素肥料SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.43M
2026-04-29氯化钾肥料SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD柬埔寨$351.0K
2026-04-29尿素肥料SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD新加坡$24.30M
2026-04-23针织头饰YE TAK GROUP LTD柬埔寨$3.1K
2026-04-23尿素肥料YE TAK GROUP LTD柬埔寨$21.0K
2026-04-23尿素肥料YE TAK GROUP LTD柬埔寨$420.0K
2026-04-23尿素肥料YE TAK GROUP LTD柬埔寨$86.0K
2026-04-22其他塑料制品YE TAK GROUP LTD柬埔寨$2.5K
2026-04-22非棉针织背心YE TAK GROUP LTD柬埔寨$3.1K
2026-04-15尿素肥料SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD柬埔寨$310.8K

相关企业 · 同类产品

Petrovietnam Ca Mau Fertilizer Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →