Petrovietnam Ca Mau Fertilizer Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,519 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN BóN DầU KHí Cà MAU
338
进口笔数
1,519
出口笔数
$363.89M
进口金额
$551.16M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
83
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001012298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKK90DU |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Lô D, khu công nghiệp phường 1, đường Ngô Quyền, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 647 – 649, đường Ngô Quyền, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842903819000 |
| 邮箱 | contact@pvcfc.com.vn |
| 传真 | +842903590501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5.294万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $107.57M |
| 乌兹别克斯坦 | 36 | $105.85M |
| 以色列 | 8 | $37.55M |
| 文莱 | 10 | $32.04M |
| 俄罗斯 | 8 | $29.21M |
| 印度尼西亚 | 7 | $17.36M |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $9.69M |
| 韩国 | 34 | $3.56M |
| 比利时 | 29 | $3.19M |
| 丹麦 | 6 | $3.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1,226 | $247.81M |
| 新加坡 | 40 | $166.53M |
| 越南 | 234 | $82.01M |
| 印度 | 1 | $22.33M |
| 菲律宾 | 8 | $1.77M |
| 日本 | 5 | $678.4K |
| 意大利 | 1 | $130.5K |
| 丹麦 | 3 | $23.9K |
| 美国 | 1 | $14.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Rim International Fertilizer Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 36 | $105.85M | 氯化钾肥料 |
| Yunnan Yuntianhua Honglin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $66.71M | 磷酸二铵、磷钾肥料 |
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $45.30M | 氯化钾肥料、精炼铜阴极 |
| Dead Sea Works Ltd. | 以色列 | 8 | $37.55M | 氯化钾肥料、其他氯化物 |
| SSG International Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $4.04M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| Crown Champion International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $3.60M | 磷酸一铵肥料、其他硫酸盐 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 28 | $3.12M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Dynamic AgriChem Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $2.60M | 氯化铵、片状肥料≤10公斤 |
| EMERSON ASIA PACIFIC PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 9 | $1.27M | 切片机零件、自动控制零件 |
| See Hau Global Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $1.18M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $167.27M | 精炼铜阴极、尿素肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 柬埔寨 | 400 | $82.35M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| SAYIMEX TA MCHAS SRE Co., Ltd. | 越南 | 309 | $72.47M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Hour Sarin Aphivath Kasekam Co., Ltd. | 越南 | 330 | $58.84M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Chhun Sok An Co., Ltd. | 柬埔寨 | 253 | $45.91M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 越南 | 72 | $14.16M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Chhun Sok An Co., Ltd. | 越南 | 38 | $7.51M | 尿素肥料、其他肥料 |
| Rith Soknita Co., Ltd. | 越南 | 16 | $5.77M | PP/PE编织袋、尿素肥料 |
| Yetak Group Co., Ltd. | 越南 | 17 | $3.11M | 尿素肥料 |
| Golinse Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.36M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 韩国 | $84.0K |
| 2026-04-22 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 韩国 | $84.0K |
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 韩国 | $53.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.6K |
| 2026-04-20 | 动植物肥料 | SSG INTERNATIONAL PTE LTD. | 韩国 | $53.8K |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $35.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $168 |
| 2026-04-20 | 其他塑料包装制品 | SEE HAU GLOBAL SDN. BHD. | 马来西亚 | $168 |
出口(共 1,519)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.43M |
| 2026-04-29 | 氯化钾肥料 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $351.0K |
| 2026-04-29 | 尿素肥料 | SAMSUNG C & T SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $24.30M |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $420.0K |
| 2026-04-23 | 尿素肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $86.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 非棉针织背心 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 尿素肥料 | SAYIMEX TA MCHAS SRE CO LTD | 柬埔寨 | $310.8K |