Futo Vietnam Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ FUTO VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$56.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109642975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VRYV3U |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 5 - V3, Tòa The Terra An Hưng, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ FUTEK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NO06-LK6-35, Khu đất dịch vụ LK8,LK9,LK10,LK15,LK21,LK24,LK26,C6,TH17, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84968657759 |
| 邮箱 | infofutek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $19.1K |
| 中国 | 7 | $13.3K |
| 波兰 | 2 | $12.0K |
| 美国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sovio Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $15.5K | 通信设备、其他通信设备 |
| PCE Instruments UK Ltd. | 英国 | 1 | $11.9K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Superlogics Inc | 美国 | 1 | $11.9K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| ANTAIRA TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.7K | 通信设备、其他通信设备 |
| Baoding Songxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhejiang Zhongkong Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 自动断路器、其他钢弹簧 |
| Guangzhou GXCOM Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Can Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $270 | 自粘塑料片、硫化橡胶垫 |
| PCE Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $163 | 分析仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 通信设备 | GUANGZHOU GXCOM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 电器装置零件 | ZHEJIANG ZHONGKONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-31 | 电器装置零件 | ZHEJIANG ZHONGKONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-07-31 | 电器装置零件 | ZHEJIANG ZHONGKONG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-07-08 | 数据处理机 | BAODING SONGXU TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-04 | 组合测量仪器 | PCE DEUTSCHLAND GMBH | 波兰 | $163 |
| 2025-06-17 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-06-17 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-06-17 | 其他钢铁制品 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-06-17 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |