PT International Transport Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIAO NHậN VậN TảI QUốC Tế PT
3
进口笔数
496
出口笔数
$740
进口金额
$120.7K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-10-03
最近出口
4
供应商数
349
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313602612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV2TPYG |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | 8A Sông Thương, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ PT |
| 企业英文名称 | PT INTERNATIONAL TRANSPORT LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 8A Sông Thương, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5310 - Bưu chính |
| 电话 | 02838106388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 080111 | 干椰子 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 091091 | 混合香料 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $740 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 407 | $102.4K |
| 加拿大 | 67 | $9.8K |
| 越南 | 53 | $6.3K |
| 澳大利亚 | 11 | $1.8K |
| 新西兰 | 1 | $242 |
| 中国 | 1 | $102 |
| 法国 | 2 | $82 |
| 伊拉克 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx HNLIP | 越南 | 1 | $485 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| AGFS | 越南 | 1 | $146 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx International | 越南 | 1 | $71 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| FedEx International | 美国 | 1 | $38 | 飞机座椅、其他塑料制品 |
下游采购商(共 349)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anh Quach | 美国 | 24 | $6.2K | 非棉针织女衫、其他纺织连衣裙 |
| Nguyen Thi Minh Hoang | 美国 | 24 | $6.1K | 纸信封、明信片贺卡 |
| Ngoc Dong | 美国 | 19 | $5.1K | 烘焙咖啡、玩具模型 |
| Kristal Tieu | 加拿大 | 14 | $2.0K | 其他印刷品、皮革运动鞋 |
| Nhi Nguyen | 美国 | 7 | $1.9K | 其他纺织连衣裙、非棉针织女衫 |
| Lai Nguyen | 美国 | 6 | $1.8K | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| Yumi Nguyen | 美国 | 4 | $1.1K | 瓷制装饰品、瓷餐具 |
| Nails by Jenn | 美国 | 4 | $1.1K | 女式纺织裤、去壳腰果 |
| Ellie Nguyen | 美国 | 4 | $1.1K | 其他印刷品、其他纺织连衣裙 |
| Minh Tran | 美国 | 5 | $697 | 其他食品制剂、混合香料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 塑料梳子 | FedEx International | 越南 | $0 |
| 2024-10-31 | 商业广告材料 | FedEx International | 越南 | $2 |
| 2024-10-31 | 贱金属扣件 | FedEx International | 越南 | $1 |
| 2024-10-31 | 其他印刷品 | FedEx International | 越南 | $10 |
| 2024-10-31 | 明信片贺卡 | FedEx International | 越南 | $1 |
| 2024-10-31 | 其他印刷品 | FedEx International | 越南 | $11 |
| 2024-10-31 | 其他印刷品 | FedEx International | 越南 | $13 |
| 2024-10-25 | 竹笋制品 | FEDEX IND | 越南 | $9 |
| 2024-10-25 | 混合调味料 | FEDEX IND | 越南 | $2 |
| 2024-10-25 | 鱼肉制品 | FEDEX IND | 越南 | $17 |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 棉针织套装 | NHUNG VO | 美国 | $162 |
| 2024-10-03 | 棉针织女衬衫 | NHUNG VO | 美国 | $16 |
| 2024-10-02 | 其他干果 | DU NGOC HANH | 美国 | $68 |
| 2024-10-02 | 其他食品制剂 | DU NGOC HANH | 美国 | $5 |
| 2024-10-02 | 其他食品制剂 | NHUNG VO | 美国 | $1 |
| 2024-10-02 | 其他食品制剂 | NHUNG VO | 美国 | $3 |
| 2024-10-02 | 棉针织女衬衫 | DU NGOC HANH | 美国 | $19 |
| 2024-10-02 | 其他食品制剂 | NHUNG VO | 美国 | $17 |
| 2024-10-02 | 其他香蕉 | NHUNG VO | 美国 | $3 |
| 2024-10-02 | 烘焙咖啡 | DU NGOC HANH | 美国 | $9 |