Vinh Thanh Import Export Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU VĩNH THàNH
62
进口笔数
0
出口笔数
$494.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314483051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PP8FWU |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | 132 Hòa Hưng, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46/20 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907816006 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $494.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $494.3K | 玩具模型、其他鞋靴 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $864 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $181 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $173 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-03-13 | 玩具模型 | GUANGZHOU LELE TRADING CO LTD | 中国 | $130 |