TRUONG PHAT CHEMICAL & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Và Thiết Bị Trường Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$77.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500507063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUXTU5Q |
| 成立日期 | 2013-10-03 |
| 联系地址 | Khu 1, Thôn Hòa Loan, Xã Lũng Hoà, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Thôn Hòa Loan, Xã Vĩnh Thành, Phú Thọ |
| 经营范围 | Buôn bán keo hóa học, nhựa tổng hợp - Mua bán các loại nhựa, cao su đã qua chế biến - Sản xuất, sang chai, đóng gói, mua bán, vận chuyển, cất giữ, bảo quản, nghiên cứu, thử nghiệm hóa chất (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất nhà nước cấm) - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước (- Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84913071558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $77.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG KAIXUAN RUBBER CO. LTD | 中国 | 2 | $38.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | 2 | $38.6K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-10-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-10-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-10-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-05-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-05-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-05-19 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG BEZANT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-03-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG KAIXUAN RUBBERCO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-03 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG KAIXUAN RUBBERCO LTD | 中国 | $11.8K |