Nam Viet International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Nam Việt
100
进口笔数
4
出口笔数
$3.57M
进口金额
$102.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-20
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500505475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E7G7MJ |
| 成立日期 | 2013-08-19 |
| 联系地址 | Số nhà 28, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84818487555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 731511 | 滚子链 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $3.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $102.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangxi Wu Fang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $820.2K | 摩托车及配件、车辆内胎 |
| Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $474.7K | 摩托车及配件 |
| Guangzhou Zhicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $412.7K | 摩托车及配件、硬质PVC管 |
| Jiangxi Xinguang Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $318.3K | 摩托车及配件、硫化橡胶垫 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.5K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Suntime Import & Export Trading Ltd. of Zhongshan | 中国 | 5 | $77.8K | 家用炊具、电池收音机 |
| Renqiu Mingyi Motor Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.9K | 摩托车及配件、传动部件 |
| HONGLI INDUSTRY CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $54.2K | 50-250cc摩托车 |
| Zhangjiagang Longyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 齿轮及变速器、空心钻钢 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Navi Motorsports & Accessories Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $61.0K | 摩托车及配件、其他纤维纸板容器 |
| NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $41.5K | 车辆后视镜、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 摩托车及配件 | Zhangjiagang Longyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $36.7K |
| 2026-06-27 | 摩托车及配件 | Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | $104.5K |
| 2026-06-02 | 摩托车及配件 | Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-02 | 摩托车及配件 | Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | $90.3K |
| 2026-06-02 | 摩托车及配件 | Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-06-02 | 摩托车及配件 | Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | $36.0K |
| 2026-06-02 | 摩托车及配件 | Wuxi Robinson Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-19 | 摩托车及配件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-05-19 | 摩托车及配件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-05-19 | 摩托车及配件 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $480 |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $68 |
| 2026-05-20 | 非办公金属家具 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $80 |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $198 |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-05-20 | 摩托车及配件 | NAVI MOTORSPORTS & ACCESSORIES INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.5K |