Hoai Thuong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HOàI THươNG LS
53
进口笔数
1
出口笔数
$30.52M
进口金额
$29.64M
出口金额
2025-05-19
最近进口
2025-04-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XMD19D |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 118, Khu Nam Quan, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HOÀI THƯƠNG LS |
| 企业英文名称 | HOAI THUONG LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 118, Khu Nam Quan, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84974675772 |
| 邮箱 | congtyhoaithuongls@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 961590 | 发饰 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870919 | 非电动运输车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $30.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $29.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Baisheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $29.91M | 塑料家用制品、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $573.9K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Pingxiang City Guangyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 其他硫化橡胶制品、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China ASEAN Information Harbor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.64M | 非电动运输车 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 激光机床 | PINGXIANG CITY GUANG YI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-05-18 | 发饰 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-05-18 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-05-18 | 过滤净化器零件 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-05-18 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-05-18 | 单个扬声器 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-05-18 | 其他塑料建材 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-05-18 | 非CRT显示器 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-05-18 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-05-18 | 单个扬声器 | GUANGXI PINGXIANG BAISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $750 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 非电动运输车 | CHINA ASEAN INFORMATION HARBOR CO LTD | 中国 | $29.64M |