Hai Ngoc Ha Packaging Product Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH bao bì Hải Ngọc Hà
9
进口笔数
0
出口笔数
$830.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300264399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN996AX0R |
| 成立日期 | 2005-08-08 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp đa nghề, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ HẢI NGỌC HÀ |
| 企业英文名称 | Hai Ngoc Ha Packading Product Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đa nghề, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh các loại giấy, các loại bao bì, đồ gốm sứ, mây tre đan. Kinh doanh vật tư, thiết bị, nguyên vật liệu sản xuất gốm sứ; vật tư, thiết bị, nguyên liệu ngành giấy. Kinh doanh sắt thép, đồ gỗ. Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá. Khai thác đá, cát sỏi, đất sét và cao lanh. Khai thác đá làm đường, đá xây dựng. Chế biến rau quả, bảo quản và sản xuất rau quả và thức ăn đông lạnh. Sản xuất quần áo may sẵn, may gia công. Xây dựng các công trình dân dụng, các công trình giao thông, thuỷ lợi, kỹ thuật. San lấp mặt bằng, tạo mặt bằng xây dựng. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842223765388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $830.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wishing International Ltd. | 中国 | 2 | $459.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Cangzhou Dingli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $163.6K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $153.0K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Asia Ford Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 其他塑料建材、氧化铝 |
| Dongguang Heidi Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 纸张整理机械、其他造纸机械 |
| Xihe Network (Qingdao) Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 其他塑料制品、簇绒人造地毯 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 纸张切割机 | DONGGUANG HEIDI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-11-21 | 滚压机滚筒 | ASIA FORD HOLDINGS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-21 | 滚压机滚筒 | ASIA FORD HOLDINGS LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-11-21 | 滚压机滚筒 | ASIA FORD HOLDINGS LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-11-21 | 滚压机滚筒 | ASIA FORD HOLDINGS LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-11-21 | 滚压机滚筒 | ASIA FORD HOLDINGS LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-09-04 | 柔性版印刷机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $62.0K |
| 2024-08-30 | 柔性版印刷机 | CANG ZHOU DINGLI TRADING CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2024-08-10 | 温控处理零件 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-10 | 纸容器制造机 | WISHING INTERNATIONAL LTD | 中国 | $64.0K |