Dainichi Vietnam Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他录音设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DAINICHI VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$61.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108400067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY436AA6 |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Khu nhà ở bến xe Mỹ Hào, Tổ dân Phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DAINICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAINICHI VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu nhà ở bến xe Mỹ Hào, Tổ dân Phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02213589225 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainichi Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $31.2K | 治疗按摩器具、非磁带视频设备 |
| Dainichi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.4K | 其他录音设备、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他录音设备 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $213 |
| 2025-11-03 | 其他录音设备 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $585 |
| 2025-11-03 | 其他录音设备 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $213 |
| 2025-11-03 | 其他录音设备 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-03 | 其他录音设备 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $2.6K |
| 2025-11-03 | 其他录音设备 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $585 |
| 2025-10-31 | 其他录音设备 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $6.2K |
| 2025-10-31 | 其他录音设备 | CONG TY TNHH DAINICHI VIET NAM | 越南 | $688 |
| 2025-10-30 | 其他录音设备 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-10-30 | 其他录音设备 | DAINICHI VIETNAM LTD | 越南 | $688 |