Thien Y Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU THIêN ý

64
进口笔数
1
出口笔数
$578.4K
进口金额
$29.9K
出口金额
2023-09-12
最近进口
2024-01-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.9K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202039641
企查查编码QVN07N6QJU
成立日期2020-07-28
联系地址Số 14C196, Phường Trại Chuối, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN Ý
企业英文名称THIEN Y IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14C196, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$578.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$29.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9977210740fe4617879068798ddb93a259$517.9K
Foshan Starlight Ceramics Co., Ltd.中国2$30.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他纺织制品
Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd.中国1$19.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材
Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd.中国1$5.3K其他鞋靴、瓷制卫生洁具
Zibo Honor Ceramic Co., Ltd.中国1$4.5K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Essentials (Wa) Pty Ltd澳大利亚1$29.9K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-12其他纺织制品FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$160
2023-09-05陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD中国$12.4K
2023-08-30陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD中国$18.4K
2023-08-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$14.5K
2023-08-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$4.9K
2023-08-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$4.7K
2023-08-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$5.5K
2023-08-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$317
2023-08-14陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$10.8K
2023-08-11陶瓷砖(吸水0.5-10%)FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD中国$5.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05其他鲜果Global Essentials (Wa) Pty Ltd澳大利亚$29.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Y Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →