Thien Y Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU THIêN ý
64
进口笔数
1
出口笔数
$578.4K
进口金额
$29.9K
出口金额
2023-09-12
最近进口
2024-01-05
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202039641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07N6QJU |
| 成立日期 | 2020-07-28 |
| 联系地址 | Số 14C196, Phường Trại Chuối, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN Ý |
| 企业英文名称 | THIEN Y IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14C196, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $578.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $29.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 9977210740fe4617879068798ddb93a2 | 59 | $517.9K | ||
| Foshan Starlight Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他纺织制品 |
| Xiamen Rongshixin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、PVC塑料板材 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Zibo Honor Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Essentials (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.9K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 其他纺织制品 | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-09-05 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-08-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN STARLIGHT CERAMICS CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2023-08-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2023-08-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-08-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-08-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-08-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $317 |
| 2023-08-14 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-08-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FOSHAN MORE LUCK BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他鲜果 | Global Essentials (Wa) Pty Ltd | 澳大利亚 | $29.9K |