Hoi Nguyen Trading Logistics & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Thương Mại Và Dịch Vụ Hội Nguyên
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304207888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SJ8YUX |
| 成立日期 | 2006-02-27 |
| 联系地址 | 1/3 Giải Phóng, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỘI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán mỹ phẩm, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), thiết bị và dụng cụ y tế, hàng thủ công mỹ nghệ, sành sứ, mây tre lá, lương thực thực phẩm ( thực hiện đúng theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh), hàng điện tử, điện gia dụng, máy văn phòng, máy vi tính và thiết bị, linh kiện. Mua bán hàng may mặc, nước tinh khiết.Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý vận tải. Sửa chữa nhà (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Mua bán nông hải sản ( thực hiện đúng theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt Quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh), mực in. Kinh doanh nhà ở. Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). Bán buôn phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Hoạt động thiết kế chuyên dụng: thiết kế website, đồ họa. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải: dịch vụ đại lý vận tải đường bộ, đường sắt, hàng không. |
| 电话 | +84903848901 |
| 邮箱 | info@hntvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 481930 | 大纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $829.0K |
| 泰国 | 19 | $300.6K |
| 越南 | 3 | $56.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Corp. Ltd. | 日本 | 22 | $788.2K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Bangkok Food System Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $300.6K | 其他食品制剂、其他鲜果 |
| ALLIED CORP LTD. | 日本 | 1 | $40.8K | 未煮意面、制备面食 |
| Allied Corp. Ltd. | 越南 | 1 | $30.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Bangkok Food System Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.7K | 其他食品制剂 |
| d842c1faf6a42848ff651e6e57eb3eb7 | 1 | $40 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | Bangkok Food System Co., Ltd. | 泰国 | $13.1K |
| 2026-03-10 | 烘焙咖啡 | ALLIED CORP LTD. | 日本 | $15.3K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | ALLIED CORP LTD. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 3公斤内绿茶 | ALLIED CORP LTD. | 日本 | $5.4K |
| 2026-03-10 | 混合调味料 | ALLIED CORP LTD. | 日本 | $18.1K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | ALLIED CORP ORATION LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-11-13 | 混合调味料 | ALLIED CORP ORATION LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-11-13 | 其他食品制剂 | ALLIED CORP ORATION LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-11-13 | 烘焙咖啡 | ALLIED CORP ORATION LTD | 日本 | $10.1K |
| 2025-11-13 | 3公斤内绿茶 | ALLIED CORP ORATION LTD | 日本 | $5.3K |