Bao Phat HP Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV BảO PHáT - HP
12
进口笔数
0
出口笔数
$99.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316449659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRED3TND |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | C8/34 Đường 3B, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV BẢO PHÁT - HP |
| 企业英文名称 | BAO PHAT - HP TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C8/34 Đường 3B, Ấp 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84902278109 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 291734 | 邻苯二甲酸酯 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $99.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhouli (Guangzhou) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $99.1K | 三聚氰胺化合物、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非离子表面活性剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-02 | 阳离子表面活性剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $951 |
| 2026-04-02 | 其他酶制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-02 | 非离子表面活性剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $369 |
| 2026-04-02 | 阳离子表面活性剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $951 |
| 2026-04-02 | 其他酶制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-02 | 其他酶制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-02 | 其他酶制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-27 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-27 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $13.3K |