Kaizen Materials Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 化学粘合玻璃毡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAIZEN MATERIALS VIệT NAM
11
进口笔数
2
出口笔数
$146.5K
进口金额
$87.6K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2024-01-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315777110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6VPF20 |
| 成立日期 | 2019-07-06 |
| 联系地址 | 408/10/1 Chu Văn An, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAIZEN MATERIALS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIZEN MATERIALS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 408/10/1 Chu Văn An, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 701963 | 玻璃纤维织物 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $146.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $87.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.9K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Dynamic Thermal Solutions (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 其他粘合剂≤1kg、泡沫玻璃制品 |
| Jinan United Perfect Building Materials Corp. | 中国 | 2 | $28.6K | 矿物棉、衬背铝箔 |
| Hangzhou Jinmingtai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | PET塑料片材、铝箔 |
| Shanxi Shenmei Ceramic Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 矿物棉、高岭土 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $87.6K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 衬背铝箔 | JINAN UNITED PERFECT BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-25 | 非泡沫塑料片 | JINAN UNITED PERFECT BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 衬背铝箔 | JINAN UNITED PERFECT BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 玻璃纤维粗纱 | JINAN UNITED PERFECT BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 衬背铝箔 | JINAN UNITED PERFECT BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 非泡沫塑料片 | JINAN UNITED PERFECT BUILDING MATERIALS CORP ORATION | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-04 | 铝箔 | HANGZHOU JINMINGTAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-04 | 铝箔 | HANGZHOU JINMINGTAI INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-18 | 玻璃纤维制品 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-18 | 玻璃纤维织物 | LANGFANG JINYUEDA IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $467 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2024-01-06 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTION CO LTD | 柬埔寨 | $34.4K |