Hantec Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HANTEC
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317984306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R0BS3V |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | 78/6 Đường Trần Thị Cờ, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HANTEC |
| 企业英文名称 | HANTEC TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/6 Đường Trần Thị Cờ, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0907138699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842320 | 输送带秤 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DMKE Motor (Guangzhou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 750W以下直流电机、37.5瓦以下电机 |
| Zhongshan Jingliang Weighing Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 皮带输送机、输送带秤 |
| Guangzhou DMKE Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230 | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 1 | $120 | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 齿轮及变速器 | DMKE MOTOR (GUANGZHOU) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-11 | 齿轮及变速器 | GUANGZHOU DMKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-01-18 | 电器装置零件 | MOUSER ELECTRONICS | 德国 | $120 |
| 2024-11-06 | 输送带秤 | ZHONGSHAN JINGLIANG WEIGHING INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |