Thien Minh Khang Transport Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 橡胶废碎料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI THIêN MINH KHANG
1
进口笔数
1
出口笔数
$3.3K
进口金额
$5.6K
出口金额
2023-03-16
最近进口
2023-02-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315072960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YPX1G2 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | Số 40D1 Đường 79, Khu Dân Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI THIÊN MINH KHANG |
| 企业英文名称 | THIEN MINH KHANG TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40D1 Đường 79, Khu Dân Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986072960 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091020 | 藏红花 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400400 | 橡胶废碎料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&D Trading Co., LLC | 伊朗 | 1 | $3.3K | 藏红花 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taihongxin Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.6K | 橡胶废碎料、再生橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 藏红花 | T & D TRADING CO L. L. C. | 伊朗 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 橡胶废碎料 | TAIHONGXIN CO., LTD | 泰国 | $5.6K |