Tu Liem Fire Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy Từ Liêm
9
进口笔数
0
出口笔数
$323.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBENHD4P |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Số 12, ngách 40/40 phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY TỪ LIÊM |
| 企业英文名称 | TU LIEM FIRE EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngách 40/40 phố Ngọc Trục, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84904356505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $232.6K |
| 韩国 | 4 | $90.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $128.0K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Daath Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $90.8K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Jianglai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 非农用喷雾器具、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 电气信号装置 | Daath Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2025-08-19 | 电气信号装置 | DAATH TRADING CO LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-08-19 | 电气信号装置 | Daath Trading Co., Ltd. | 韩国 | $5.2K |
| 2025-07-11 | LED灯具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-07-11 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2025-07-11 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-07-11 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-07-11 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-07-11 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-07-11 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |