Trung Lien Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN VậT LIệU TRUNG LIêN
12
进口笔数
0
出口笔数
$310.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400452354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07D7GQ3 |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | 03 Phạm Ngọc Thạch, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU TRUNG LIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG LIEN MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Đường số 1A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +847847427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $310.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $256.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Langfang Weikaihua Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 其他钢铁结构体、铝制结构体及部件 |
| Wen'an Jinkai Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他钢铁结构体、冷成型型钢 |
| GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $13.4K | 聚碳酸酯塑料片、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $542 |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯塑料片 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 其他硫化橡胶制品 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 其他硫化橡胶制品 | GOLDEN AGE TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |