Global Food Ingredients Corporation
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他维生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL FOOD INGREDIENTS
44
进口笔数
0
出口笔数
$390.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317582124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR42HMNX |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL FOOD INGREDIENTS |
| 企业英文名称 | GLOBAL FOOD INGREDIENTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842862768095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293629 | 其他维生素 |
| 330210 | 食品香料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 291811 | 乳酸化合物 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $208.8K |
| 波兰 | 13 | $134.3K |
| 马来西亚 | 12 | $47.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Songwal Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $188.1K | 蛋白质衍生物、其他氨基酸 |
| Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | 12 | $133.6K | 其他维生素 |
| RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $47.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| EZ Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.8K | 碳酸钙 |
| Shanghai HY Sailing Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 碳酸钙、其他粘土 |
| Zhengzhou Ruipu Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 葡萄糖酸化合物、乳酸化合物 |
| Goodchem Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.8K | 藻酸聚合物、无糖可可粉 |
| Global Pharma CM Joint Stock Company | 波兰 | 1 | $646 | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Alginmeta (Shanghai) Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18 | 其他化学制剂、羧甲基纤维素 |
| Xi'an Healthful Biotechnology | 中国 | 1 | $12 | 维生素E及衍生物、其他染料 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SONGWAL BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 碳酸钙 | EZ CHEMICAL C0 LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SONGWAL BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-20 | 碳酸钙 | EZ CHEMICAL C0 LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-03 | 其他维生素 | Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | $8.6K |
| 2026-04-03 | 其他维生素 | Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | $8.6K |
| 2026-03-25 | 其他维生素 | Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | $8.6K |
| 2026-02-26 | 氨基酸及酯类 | QINGDAO SONGWAL BIOTECH CO., LTD. | 中国 | $26.1K |
| 2026-02-10 | 食品香料 | RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 食品香料 | RICCA PEACOCK ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $800 |