Vietindo Lautan Foods Export & Import Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM VIETINDO LAUTAN
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316982176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA56N3KD |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | 20/38B Xa Lộ Hà Nội, Tổ 10, Khu phố 6, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM VIETINDO LAUTAN |
| 企业英文名称 | VIETINDO LAUTAN FOODS EXPORT AND IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60/3, Đường 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 0915050880 |
| 邮箱 | thuyan.lotus@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030784 | 冷冻凤螺 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | 16 | $1.06M | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| PT AJAIB TOHA PUTRA | 印度尼西亚 | 5 | $305.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2026-05-19 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-05-19 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.0K |
| 2026-05-19 | 冷冻蛤蜊 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-05-19 | 冷冻岩龙虾 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $12.7K |
| 2026-05-19 | 冷冻凤螺 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.2K |
| 2026-02-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $14.8K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻鱼 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-02-02 | 冷冻岩龙虾 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2026-02-02 | 冷冻凤螺 | ANUGRAH LAUT INDONESIA | 印度尼西亚 | $29.1K |